unacted
/'ʌn'æktid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được diễn, chưa được diễn: Dùng để mô tả một vở kịch, kịch bản hoặc vai diễn chưa bao giờ được trình diễn trên sân khấu.
- Không bị tác động, không bị ảnh hưởng: Trong các ngữ cảnh khoa học hoặc chung, mô tả một thứ gì đó không bị tác động bởi một lực, chất, hoặc ảnh hưởng bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The playwright left behind several unacted scripts. (Nhà soạn kịch để lại vài kịch bản chưa được diễn.)
- The chemical remained unacted upon even after mixing. (Chất hóa học vẫn không bị tác dụng ngay cả sau khi trộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unacted upon": Một cụm từ phổ biến, nhấn mạnh trạng thái không bị tác động bởi một tác nhân cụ thể.
- The theory remained unacted upon for decades. (Học thuyết vẫn không được thực thi trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unacted-upon (adj): Không bị tác động bởi (một cái gì đó cụ thể). Đây là dạng tính từ ghép từ cụm "unacted upon".
- Acted (adj): Trái nghĩa. Đã được diễn, đã bị tác động.
Từ đồng nghĩa
- Unperformed: Chưa được biểu diễn (thường dùng cho kịch, nhạc).
- Untouched: Không bị chạm vào, không bị ảnh hưởng.
- Unaffected: Không bị ảnh hưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Act upon: Hành động dựa trên, tác động lên. "Unacted" thường là trạng thái phủ định của cụm này.
- He failed to act upon the advice. (Anh ấy đã không hành động theo lời khuyên.) -> The advice was left unacted upon. (Lời khuyên đã không được thực hiện.)
tính từ
- không được diễn; chưa được diễn (vở kịch)
- (hoá học) không bị tác dụng
- metals unacted upon by acidsnhững kim loại không bị axit tác dụng