ungauged

/'ʌn'geidʤd/
Học thuật
Thân thiện
ungauged

The river's ungauged flow makes it difficult to predict flooding.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được đo lường, không được đánh giá: Chỉ một đối tượng, đại lượng hoặc tình huống chưa được xác định về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị một cách chính xác hoặc hệ thống.
    • Không được định cỡ, không được chuẩn hóa: Chỉ một vật thể hoặc yếu tố không kích thước tiêu chuẩn hoặc chưa được xác định theo một thang đo cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The environmental impact of the new chemical remains ungauged. (Tác động môi trường của hóa chất mới vẫn chưa được đánh giá.)
    • The depth of the lake at its center is ungauged. (Độ sâu của hồtrung tâm vẫn chưa được đo.)
    • They used ungauged timber for the rustic fence. (Họ đã dùng gỗ chưa được định cỡ để làm hàng rào mộc mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh khoa học/kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các biến số, tác động hoặc tài nguyên chưa được định lượng.
    • The ungauged river basin makes flood prediction difficult. (Lưu vực sông chưa được đo đạc khiến việc dự báo lụt trở nên khó khăn.)
  • Trong bối cảnh sản xuất/công nghiệp: Có thể chỉ vật liệu chưa được gia công đến kích thước tiêu chuẩn.
    • The artisan prefers working with ungauged metal sheets for custom sculptures. (Người thợ thủ công thích làm việc với các tấm kim loại chưa định cỡ để tạo tác phẩm điêu khắc tùy chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gauge (động từ): đo lường, đánh giá, định cỡ.
    • We need to gauge the public's reaction. (Chúng ta cần đánh giá phản ứng của công chúng.)
  • Gauged (tính từ): đã được đo, đã được định cỡ.
    • All pipes must be of gauged diameter. (Tất cả đường ống phải đường kính đã được định cỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unmeasured: chưa được đo lường.
  • Unassessed: chưa được đánh giá.
  • Non-standardized: chưa được chuẩn hóa.
Từ trái nghĩa
  • Gauged: đã được đo/đánh giá.
  • Measured: đã được đo lường.
  • Assessed: đã được đánh giá.
  • Standardized: đã được chuẩn hóa.
ungauged

The river's ungauged flow makes it difficult to predict flooding.

tính từ
  1. không đo
  2. không định cỡ
  3. không đánh giá

Từ gần giống