engaged
- Tính từ:
- Đã đính hôn, đã hứa hôn: Chỉ trạng thái của một người đã có lời hứa kết hôn chính thức với người khác.
- Bận rộn, đang bận: Chỉ trạng thái đang tập trung vào một việc gì đó hoặc không có sẵn để làm việc khác.
- Đang tham gia, đang dính líu vào: Chỉ sự tham gia tích cực vào một hoạt động, cuộc trò chuyện hoặc tình huống.
- (Kỹ thuật) Đã ăn khớp, đã khớp vào: Chỉ các bộ phận cơ khí (như bánh răng) đã được kết nối và sẵn sàng hoạt động.
- (Quân sự) Đang giao chiến: Chỉ các lực lượng đang trong trận đánh.
Chỉ trạng thái đính hôn:
- She is engaged to a doctor. (Cô ấy đã đính hôn với một bác sĩ.)
- They announced they were engaged last month. (Họ thông báo đã đính hôn vào tháng trước.)
Chỉ trạng thái bận rộn hoặc không có sẵn:
- I tried to call, but the line was engaged. (Tôi đã cố gọi, nhưng đường dây đang bận.)
- He is engaged in a meeting until 3 PM. (Anh ấy đang bận trong một cuộc họp cho đến 3 giờ chiều.)
Chỉ sự tham gia tích cực:
- The students were deeply engaged in the discussion. (Các sinh viên đã tham gia rất sâu vào cuộc thảo luận.)
- She is engaged with her work. (Cô ấy đang tập trung cao độ vào công việc.)
"to be engaged in (something)": đang tham gia, đang làm, hoặc dính líu đến một hoạt động cụ thể.
- The company is engaged in developing new software. (Công ty đang tham gia vào việc phát triển phần mềm mới.)
"to be engaged with (someone/something)": tương tác, gắn kết hoặc tập trung vào ai đó/điều gì đó.
- A good teacher knows how to keep students engaged with the lesson. (Một giáo viên giỏi biết cách giữ cho học sinh tập trung vào bài học.)
"to be engaged on (a task/project)": (thường dùng trong văn phong trang trọng) đang thực hiện một nhiệm vụ hoặc dự án.
- The team is currently engaged on a critical research project. (Nhóm hiện đang thực hiện một dự án nghiên cứu quan trọng.)
- Engage (động từ): thuê mướn, lôi cuốn, tham gia, khớp vào.
- The story engaged the children's attention. (Câu chuyện đã thu hút sự chú ý của lũ trẻ.)
- Engagement (danh từ): sự đính hôn; cuộc hẹn; sự tham gia.
- They celebrated their engagement with a party. (Họ tổ chức tiệc mừng lễ đính hôn.)
- Engaging (tính từ): hấp dẫn, thu hút.
- He has an engaging smile. (Anh ấy có nụ cười rất thu hút.)
- Betrothed: đã đính hôn (trang trọng hơn).
- Occupied: bận rộn, đang được sử dụng.
- Involved: có liên quan, tham gia vào.
- Busy: bận.
- Meshed: đã ăn khớp, khớp vào nhau (về kỹ thuật).
(Lưu ý: 'Engaged' là tính từ, không phải động từ, nên không có phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'engage'). - Engage in: tham gia vào. - He refuses to engage in gossip. (Anh ấy từ chối tham gia vào chuyện ngồi lê đôi mách.) - Engage with: tương tác, gắn kết với. - Politicians must engage with the concerns of ordinary people. (Các chính trị gia phải lắng nghe mối quan tâm của người dân thường.)
- Engaged tone: (tiếng Anh Anh) tín hiệu bận của điện thoại.
- All I got was the engaged tone. (Tất cả những gì tôi nghe thấy là tiếng bận.)
- To get engaged: đính hôn.
- They got engaged on a trip to Paris. (Họ đã đính hôn trong một chuyến đi đến Paris.)
- đã đính ước, đã hứa hôn
- được giữ trước, có người rồi (xe, chỗ ngồi...)
- mắc bận, bận rộn
- đang giao chiến, đang đánh nhau (quân lính)