ungenteel
/'ʌndʤen'ti:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không lễ độ, không nhã nhặn: Chỉ hành vi, cách cư xử thiếu sự tinh tế, lịch thiệp hoặc tiêu chuẩn ứng xử tốt thường được mong đợi trong xã hội.
- Không lịch sự, không đúng mốt: Chỉ điều gì đó thô lỗ, thiếu tinh tế hoặc không phù hợp với các chuẩn mực xã giao, văn hóa thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His ungenteel manners shocked the refined guests at the party. (Cách cư xử không lễ độ của anh ta đã làm các vị khách thanh lịch tại bữa tiệc bị sốc.)
- Laughing loudly in the library is considered quite ungenteel. (Cười to trong thư viện được coi là khá không nhã nhặn.)
- She found his joke to be in ungenteel taste. (Cô ấy thấy trò đùa của anh ta có vị không lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ungenteel behavior": hành vi thô lỗ, thiếu lịch sự.
- The nobleman was appalled by the ungenteel behavior at the tavern. (Ngài quý tộc kinh hãi trước hành vi thô lỗ tại quán rượu.)
"an ungenteel expression": một cách diễn đạt/câu nói thô tục.
- He used an ungenteel expression that was not fit for polite conversation. (Anh ta đã dùng một cách nói thô tục không phù hợp với cuộc trò chuyện lịch sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Genteel (adj): lịch sự, nhã nhặn, thanh lịch (từ trái nghĩa trực tiếp).
- She maintained a genteel demeanor throughout the dinner. (Cô ấy giữ thái độ lịch sự trong suốt bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
- Unrefined: thô thiển, không tinh tế.
- Uncouth: thô lỗ, quê mùa.
- Impolite: bất lịch sự.
- Vulgar: thô tục, tầm thường.
Từ trái nghĩa
- Genteel: lịch sự, nhã nhặn.
- Polite: lịch sự.
- Refined: tinh tế, lịch thiệp.
- Courteous: lễ độ, nhã nhặn.
tính từ
- không lễ độ, không nhã nhặn
- không lịch sự, không đúng mốt