ungenteel

/'ʌndʤen'ti:l/
tính từ
  1. không lễ độ, không nhã nhặn
  2. không lịch sự, không đúng mốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ungenteel
A man's ungenteel laughter echoed through the quiet library.