ungentle

/'ʌn'dʤentl/
Học thuật
Thân thiện
ungentle

A commoner of ungentle birth works in the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thô lỗ, thô bạo, không hoà nhã: Chỉ tính cách hoặc hành vi thiếu sự lịch sự, tinh tế, nhã nhặn; phần hung hăng hoặc cục cằn.
    • Khó thương, khó ưa: Chỉ bản chất hoặc vẻ ngoài gây cảm giác khó chịu, không dễ mến.
    • Không thuộc tầng lớp quý tộc; thường dân: (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ xuất thân không cao quý, thuộc tầng lớp bình dân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His ungentle manner frightened the children. (Cách cư xử thô lỗ của anh ta làm trẻ sợ hãi.)
    • She received an ungentle rejection from the committee. ( ấy nhận được một sự từ chối khó ưa từ hội đồng.)
    • In the old society, he was considered ungentle because of his birth. (Trong xã hội , anh ta bị coi thường dân xuất thân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ungentle hands": đôi bàn tay thô bạo, vụng về.

    • The sculpture was damaged by ungentle hands during transport. (Bức tượng bị hư hại bởi đôi bàn tay thô bạo trong quá trình vận chuyển.)
  • "an ungentle spirit": một tinh thần/tính khí hung hăng, khó chịu.

    • The horse had an ungentle spirit and was hard to tame. (Con ngựa tính khí hung hăng rất khó thuần phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Ungentlemanly (adj): không đúng phong cách một quý ông, thô lỗ (thường dành cho nam giới).

    • His ungentlemanly behavior was criticized. (Hành vi thô lỗ của anh ta đã bị chỉ trích.)
  • Ungently (adv): một cách thô lỗ, thô bạo.

    • He pushed the door ungently. (Anh ta đẩy cánh cửa một cách thô bạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Rude: thô lỗ, cộc cằn.
  • Harsh: thô bạo, khắc nghiệt.
  • Uncivil: bất lịch sự.
  • Plebeian: thuộc tầng lớp bình dân (cho nghĩa cổ).
Từ trái nghĩa
  • Gentle: dịu dàng, hoà nhã, lịch thiệp.
  • Polite: lịch sự.
  • Noble: cao quý, quý tộc (cho nghĩa cổ).
ungentle

A commoner of ungentle birth works in the field.

tính từ
  1. không hoà nhã, thô lỗ, thô bạo
  2. khó thương, khó ưa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "ungentle"