unguéal

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) móng (tay, chân)
    • Substance unguéale
      chất móng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unguéal
L'ongle est une structure unguéale qui protège le bout des doigts.