unguéal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) móng (tay, chân): Từ này mô tả những gì liên quan đến móng tay hoặc móng chân, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc y học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La plaque unguéale est la partie dure qui protège le bout des doigts. (Móng tay là phần cứng bảo vệ đầu ngón tay.)
- Une infection unguéale peut être douloureuse. (Nhiễm trùng móng có thể gây đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Substance unguéale": Chất móng, chỉ vật chất cấu tạo nên móng.
- La kératine est le principal composant de la substance unguéale. (Keratin là thành phần chính của chất móng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ongle (danh từ): Móng tay, móng chân.
- Elle se lime les ongles. (Cô ấy giũa móng tay của mình.)
Từ đồng nghĩa
- De l'ongle: (Thuộc) về móng. (Cụm từ mô tả tương tự, ít dùng trong văn phong khoa học hơn).
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) móng (tay, chân)
- Substance unguéalechất móng