Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • không có người hướng dẫn, không được hướng dẫn
  • không lái, không điều khiển (vũ khí)
  • không tự chủ, vô ý
    • in an unguided moment
      trong lúc vô ý
Related search result for "unguided"
Comments and discussion on the word "unguided"