unguided
/'ʌn'gaidid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có người hướng dẫn, không được hướng dẫn: Chỉ trạng thái thiếu sự chỉ dẫn, dẫn lối hoặc hướng dẫn từ một người hay một hệ thống nào đó.
- Không được điều khiển, không được dẫn đường: Thường dùng để mô tả các vật thể (như tên lửa, đạn) di chuyển mà không có sự kiểm soát, dẫn hướng bên ngoài sau khi được phóng đi.
- Thiếu sự tự chủ, vô ý: Chỉ một hành động hoặc trạng thái xảy ra trong lúc thiếu suy nghĩ, không có chủ đích hoặc sự kiểm soát của lý trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The first few days of the internship were completely unguided, leaving the new students feeling lost. (Những ngày đầu của kỳ thực tập hoàn toàn không có người hướng dẫn, khiến các sinh viên mới cảm thấy lạc lõng.)
- The military still uses unguided rockets for some bombardment missions. (Quân đội vẫn sử dụng tên lửa không được điều khiển cho một số nhiệm vụ bắn phá.)
- He made the hurtful comment in an unguided moment of anger. (Anh ta đưa ra lời nhận xét tổn thương trong một khoảnh khắc vô ý đầy tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unguided tour": chuyến tham quan tự do, không có hướng dẫn viên.
- We opted for an unguided tour of the museum so we could explore at our own pace. (Chúng tôi chọn một chuyến tham quan không có hướng dẫn viên ở bảo tàng để có thể khám phá theo tốc độ của riêng mình.)
"unguided learning": việc học tự do, không theo một giáo trình hoặc người hướng dẫn cố định.
- The program encourages unguided learning to foster creativity and independent thinking. (Chương trình khuyến khích việc học tự do để nuôi dưỡng sự sáng tạo và tư duy độc lập.)
Biến thể và từ gần giống
Unguidedly (trạng từ): một cách không có hướng dẫn, một cách vô ý.
- The projectile flew unguidedly through the air. (Viên đạn bay một cách không được điều khiển trong không trung.)
Guide (động từ/tính từ): hướng dẫn, dẫn đường. (Đây là từ trái nghĩa cơ bản của "unguided").
Từ đồng nghĩa
- Unsupervised: không được giám sát.
- Uncontrolled: không được kiểm soát.
- Aimless: không có mục đích, vô định.
- Unsteered: không được lái/dẫn hướng.
Từ trái nghĩa
- Guided: được hướng dẫn, được điều khiển.
- Supervised: được giám sát.
- Controlled: được kiểm soát.
- Directed: được chỉ đạo, được hướng dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "unguided")
Thành ngữ liên quan
- In an unguided moment: trong một lúc vô ý, thiếu suy nghĩ.
- She confessed her secret in an unguided moment. (Cô ấy thú nhận bí mật của mình trong một lúc vô ý.)
tính từ
- không có người hướng dẫn, không được hướng dẫn
- không lái, không điều khiển (vũ khí)
- không tự chủ, vô ý
- in an unguided momenttrong lúc vô ý