guided
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được dẫn dắt, được hướng dẫn: Chỉ trạng thái của một người hoặc vật nhận được sự chỉ dẫn, dẫn đường từ một nguồn bên ngoài.
- Được điều khiển, được dẫn hướng: Chỉ một vật thể (thường là máy móc, phương tiện) được kiểm soát hoặc định hướng từ xa hoặc tự động trong suốt quá trình di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tourists took a guided tour of the ancient castle. (Những du khách đã tham gia một chuyến tham quan có hướng dẫn viên đến lâu đài cổ.)
- The guided missile hit its target with precision. (Tên lửa được dẫn hướng đã bắn trúng mục tiêu với độ chính xác cao.)
- She appreciated the guided practice sessions offered by the teacher. (Cô ấy đánh giá cao các buổi thực hành có hướng dẫn do giáo viên tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Guided by": Được dẫn dắt bởi (một nguyên tắc, cảm xúc, người nào đó).
- He made the decision guided by his conscience. (Anh ấy đưa ra quyết định được dẫn dắt bởi lương tâm của mình.)
- "Self-guided": Tự hướng dẫn, tự điều khiển (không cần sự chỉ dẫn trực tiếp từ bên ngoài).
- The museum offers self-guided audio tours. (Bảo tàng cung cấp các chuyến tham quan audio tự hướng dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Guide (động từ): Dẫn đường, hướng dẫn.
- Could you guide me to the post office? (Anh có thể chỉ đường cho tôi đến bưu điện được không?)
- Guide (danh từ): Người hướng dẫn, sách hướng dẫn.
- The guide explained the history of the temple. (Người hướng dẫn viên giải thích lịch sử của ngôi đền.)
- Guidance (danh từ): Sự hướng dẫn, sự chỉ dẫn.
- I need some guidance on how to use this software. (Tôi cần một chút sự hướng dẫn về cách sử dụng phần mềm này.)
Từ đồng nghĩa
- Directed: Được chỉ đạo, được hướng dẫn.
- Led: Được dẫn dắt, được lãnh đạo.
- Steered: Được lái, được điều khiển (hướng đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "guided")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ "guided")
Adjective
- được dẫn, được điều khiển