unhandsome

/'ʌn'hænsəm/
Học thuật
Thân thiện
unhandsome

A man makes an unhandsome offer during a business negotiation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xấu xí, không đẹp trai: Dùng để miêu tả ngoại hình của một người đàn ông không hấp dẫn hoặc không ưa nhìn.
    • Bủn xỉn, không hào hiệp, không rộng rãi: Dùng để chỉ một hành động, lời nói, hoặc thái độ keo kiệt, thiếu sự hào phóng hoặc lịch thiệp.
dụ sử dụng
  • Miêu tả ngoại hình:

    • He was considered unhandsome, but his kindness won everyone over. (Anh ấy bị coi xấu trai, nhưng lòng tốt của anh đã chinh phục được mọi người.)
    • The portrait depicted an unhandsome face with sharp features. (Bức chân dung khắc họa một khuôn mặt xấu xí với những đường nét sắc sảo.)
  • Miêu tả hành vi, thái độ:

    • His unhandsome refusal to help his friend was widely criticized. (Lời từ chối bủn xỉn không giúp đỡ bạn của anh ta đã bị chỉ trích rộng rãi.)
    • It was an unhandsome gesture to not offer a drink to his guests. (Đó một cử chỉ không hào hiệp khi không mời khách một ly nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unhandsome treatment": sự đối xử bất nhã, không tử tế.

    • The employees complained about the unhandsome treatment from the management. (Các nhân viên phàn nàn về sự đối xử bất nhã từ ban quản lý.)
  • "unhandsome profit": lợi nhuận bất chính, kiếm lời một cách không đẹp.

    • The company was accused of making unhandsome profits during the crisis. (Công ty bị cáo buộc kiếm lợi nhuận bất chính trong cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unhandsomely (trạng từ): một cách xấu xí; một cách bủn xỉn/không hào hiệp.
    • He behaved unhandsomely in the negotiation. (Anh ta đã cư xử một cách không hào hiệp trong cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Ugly, unattractive: xấu xí, không hấp dẫn (về ngoại hình).
  • Stingy, mean, ungenerous: keo kiệt, bần tiện, không rộng lượng (về hành vi).
Từ trái nghĩa
  • Handsome: đẹp trai; hào hiệp, rộng rãi.
  • Generous, magnanimous: hào phóng, rộng lượng.
  • Attractive, good-looking: hấp dẫn, ưa nhìn.
unhandsome

A man makes an unhandsome offer during a business negotiation.

tính từ
  1. xấu xí, xấu
  2. bủn xỉn, không hào hiệp, không rộng rãi

Từ chứa "unhandsome"