unhanged

/'ʌn'hæɳd/
Học thuật
Thân thiện
unhanged

A prisoner is unhanged from the gallows by the executioner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được hạ xuống, được bỏ xuống: Trạng thái của một vật (thường một bức tranh, một vật treo) đã được tháo ra khỏi vị trí treo.
    • Thoát khỏi án treo cổ: (Nghĩa cổ, hiếm dùng) Chỉ một người đáng lẽ bị kết án tử hình bằng hình thức treo cổ nhưng đã được tha hoặc tránh được hình phạt đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The painting remained unhanged for weeks after the exhibition. (Bức tranh vẫn nằm không được treo trong nhiều tuần sau triển lãm.)
    • In the old tale, the pirate was surprisingly unhanged due to a royal pardon. (Trong câu chuyện xưa, tên cướp biển đáng ngạc nhiên lại thoát án treo cổ nhờ lệnh ân xá của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unhanged": để một thứ đó không được treo lên.
    • He decided to leave the new artwork unhanged until he found the perfect spot. (Anh ấy quyết định để tác phẩm nghệ thuật mới không được treo cho đến khi tìm được vị trí hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Unhang (động từ): tháo xuống, bỏ xuống khỏi chỗ treo.
    • Please unhang that old calendar. (Hãy tháo tấm lịch đó xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Taken down: được lấy xuống, được tháo xuống.
  • Not hanged: không bị treo (cổ); không được treo lên.
Lưu ý
  • Từ này hiện nay ít được sử dụng phổ biến. Nghĩa liên quan đến "thoát án treo cổ" nghĩa cổ rất hiếm gặp trong văn nói hoặc viết hiện đại.
  • Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "not hung up" hoặc "taken down" thay vì dùng "unhanged".
unhanged

A prisoner is unhanged from the gallows by the executioner.

tính từ
  1. hạ xuống, bỏ xuống
  2. thoát tội chết treo

Từ gần giống