unwinged

/' n'wi d/
Học thuật
Thân thiện
unwinged

A small unwinged bird hops along the forest floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cánh: Mô tả một sinh vật, đặc biệt chim hoặc côn trùng, không cánh hoặc bị mất cánh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dodo was a large, unwinged bird that could not fly. (Chim dodo một loài chim lớn, không cánh không thể bay.)
    • Some insects are unwinged in their larval stage. (Một số loài côn trùng không cánh trong giai đoạn ấu trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc thơ ca: Có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả cảm giác bị tước đoạt tự do, khả năng hoặc hy vọng.
    • Her unwinged dreams fell to the ground. (Những giấc mơ không cánh của ấy rơi xuống đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Wingless (adj): Không cánh (từ đồng nghĩa trực tiếp, phổ biến hơn trong sinh học).
  • Apterous (adj): (Thuật ngữ chuyên ngành sinh học) Không cánh.
Từ đồng nghĩa
  • Wingless: không cánh.
  • Flightless: không biết bay (nhấn mạnh vào khả năng, có thể vẫn cánh nhưng không dùng để bay được).
Từ trái nghĩa
  • Winged: cánh.
  • Alate: (sinh học) cánh.
unwinged

A small unwinged bird hops along the forest floor.

tính từ
  1. không cánh (chim)

Từ gần giống