unhappiness

/ʌn'hæpinis/
Học thuật
Thân thiện
unhappiness

A child sits alone on a park bench with a look of unhappiness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng không hạnh phúc, sự buồn bã: Trạng thái cảm xúc tiêu cực, từ sự không hài lòng nhẹ đến nỗi buồn sâu sắc.
    • Sự bất hạnh, điều không may: Một hoàn cảnh hoặc sự kiện đáng buồn, không như ý muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her unhappiness was clear from her expression. (Sự buồn bã của ấy thể hiện trên nét mặt.)
    • The news brought great unhappiness to the family. (Tin tức đó mang lại nỗi bất hạnh lớn cho gia đình.)
    • He tried to hide his unhappiness with a smile. (Anh ấy cố gắng che giấu nỗi buồn của mình bằng một nụ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A source of unhappiness": Một nguyên nhân gây ra sự bất hạnh.

    • Financial problems are a major source of unhappiness for many people. (Vấn đề tài chính một nguồn gây bất hạnh chính cho nhiều người.)
  • "To express one's unhappiness": Bày tỏ sự không hài lòng, nỗi buồn của ai đó.

    • The employees expressed their unhappiness about the new policy. (Các nhân viên đã bày tỏ sự không hài lòng về chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Unhappy (adj): Không vui, buồn, bất hạnh.

    • He felt unhappy about the decision. (Anh ấy cảm thấy không vui về quyết định đó.)
  • Misfortune (n): Vận rủi, điều không may (thường chỉ một sự kiện cụ thể).

    • They had the misfortune of losing their luggage. (Họ gặp vận rủi khi bị mất hành lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Sadness: Nỗi buồn.
  • Sorrow: Nỗi đau buồn, sầu muộn.
  • Misery: Sự khốn khổ, đau khổ (mức độ mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Happiness: Hạnh phúc, niềm vui.
  • Joy: Niềm vui sướng.
  • Contentment: Sự mãn nguyện, hài lòng.
unhappiness

A child sits alone on a park bench with a look of unhappiness.

danh từ
  1. tình trạng khổ sở, tình trạng khốn khó
  2. sự không may, sự bất hạnh; vận rủi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa