unhappiness
/ʌn'hæpinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng không hạnh phúc, sự buồn bã: Trạng thái cảm xúc tiêu cực, từ sự không hài lòng nhẹ đến nỗi buồn sâu sắc.
- Sự bất hạnh, điều không may: Một hoàn cảnh hoặc sự kiện đáng buồn, không như ý muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her unhappiness was clear from her expression. (Sự buồn bã của cô ấy thể hiện rõ trên nét mặt.)
- The news brought great unhappiness to the family. (Tin tức đó mang lại nỗi bất hạnh lớn cho gia đình.)
- He tried to hide his unhappiness with a smile. (Anh ấy cố gắng che giấu nỗi buồn của mình bằng một nụ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A source of unhappiness": Một nguyên nhân gây ra sự bất hạnh.
- Financial problems are a major source of unhappiness for many people. (Vấn đề tài chính là một nguồn gây bất hạnh chính cho nhiều người.)
"To express one's unhappiness": Bày tỏ sự không hài lòng, nỗi buồn của ai đó.
- The employees expressed their unhappiness about the new policy. (Các nhân viên đã bày tỏ sự không hài lòng về chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
Unhappy (adj): Không vui, buồn, bất hạnh.
- He felt unhappy about the decision. (Anh ấy cảm thấy không vui về quyết định đó.)
Misfortune (n): Vận rủi, điều không may (thường chỉ một sự kiện cụ thể).
- They had the misfortune of losing their luggage. (Họ gặp vận rủi khi bị mất hành lý.)
Từ đồng nghĩa
- Sadness: Nỗi buồn.
- Sorrow: Nỗi đau buồn, sầu muộn.
- Misery: Sự khốn khổ, đau khổ (mức độ mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Happiness: Hạnh phúc, niềm vui.
- Joy: Niềm vui sướng.
- Contentment: Sự mãn nguyện, hài lòng.
danh từ
- tình trạng khổ sở, tình trạng khốn khó
- sự không may, sự bất hạnh; vận rủi