happiness

/'hæpinis/
Học thuật
Thân thiện
happiness

A child smiles with happiness while playing with a puppy in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Cảm giác hạnh phúc, sự sung sướng: Trạng thái cảm xúc tích cực khi một người cảm thấy thỏa mãn, vui vẻ hài lòng với cuộc sống.
    • Sự may mắn: (Nghĩa cổ, ít dùng) Vận may, điều tốt lành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • True happiness comes from within. (Hạnh phúc thực sự đến từ bên trong.)
    • The birth of their child brought them immense happiness. (Sự ra đời của đứa con đã mang lại cho họ niềm hạnh phúcbờ.)
    • She wished him happiness in his new life. ( ấy chúc anh ấy hạnh phúc trong cuộc sống mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in a state of happiness": Đangtrong trạng thái hạnh phúc.

    • After the good news, she was in a state of pure happiness. (Sau tin vui, ấy đangtrong trạng thái hạnh phúc thuần khiết.)
  • "To find happiness in simple things": Tìm thấy hạnh phúc trong những điều giản đơn.

    • He finds happiness in simple things like a good book and a cup of tea. (Anh ấy tìm thấy hạnh phúc trong những điều giản đơn như một cuốn sách hay một tách trà.)
Biến thể từ gần giống
  • Happy (adj): Hạnh phúc, vui vẻ.

    • She has a happy smile. ( ấy một nụ cười hạnh phúc.)
  • Happily (adv): Một cách hạnh phúc, vui vẻ.

    • They lived happily ever after. (Họ sống hạnh phúc mãi mãi về sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Joy: Niềm vui sướng, hân hoan (thường mạnh hơn bộc phát hơn).
  • Contentment: Sự mãn nguyện, hài lòng (nhấn mạnh sự thỏa mãn, yên bình).
  • Bliss: Hạnh phúc cực điểm, niềm hân hoan tột độ.
Từ trái nghĩa
  • Sadness: Nỗi buồn.
  • Unhappiness: Sự bất hạnh, không hạnh phúc.
  • Misery: Sự khổ sở, đau khổ.
Thành ngữ liên quan
  • "Happiness is...": Mở đầu cho các câu nói về quan niệm hạnh phúc.

    • Happiness is a warm puppy. (Hạnh phúc một chú chó con ấm áp.)
  • "To be on cloud nine": Cực kỳ hạnh phúc (như đang trên chín tầng mây).

    • When she got the job, she was on cloud nine. (Khi nhận được công việc, ấy đã hạnh phúc tột độ.)
happiness

A child smiles with happiness while playing with a puppy in the park.

danh từ
  1. sự sung sướng, hạnh phúc
  2. câu nói khéo chọn; thành ngữ khéo chọn; từ dùng rất đắt
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) sự may mắn