felicity
/fi'lisiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạnh phúc, niềm hạnh phúc lớn: Trạng thái hạnh phúc sâu sắc và trọn vẹn.
- Sự may mắn; điều mang lại hạnh phúc: Yếu tố hoặc sự kiện đem lại niềm vui và sự thỏa mãn.
- Sự diễn đạt thích hợp, khéo léo: Khả năng sử dụng ngôn từ một cách chính xác, tinh tế và phù hợp với ngữ cảnh.
- Câu nói, thành ngữ dùng đắt, đúng lúc: Một cách diễn đạt hoặc cụm từ được chọn lựa kỹ càng, đặc biệt phù hợp và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Their wedding day was a moment of pure felicity. (Ngày cưới của họ là một khoảnh khắc hạnh phúc thuần khiết.)
- The felicity of finding her lost ring was immense. (Niềm hạnh phúc khi tìm thấy chiếc nhân bị mất của cô ấy thật lớn lao.)
- The poet is known for the felicity of his language. (Nhà thơ được biết đến nhờ sự tinh tế trong ngôn ngữ của mình.)
- "To be or not to be" is a felicity of expression. ("Tồn tại hay không tồn tại" là một cách diễn đạt rất đắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Felicity of phrase": Sự khéo léo trong việc sử dụng cụm từ.
- Her essays are admired for their felicity of phrase. (Các bài tiểu luận của cô được ngưỡng mộ vì sự khéo léo trong cách dùng từ.)
- "Domestic felicity": Hạnh phúc gia đình.
- He found great domestic felicity in his later years. (Ông ấy tìm thấy hạnh phúc gia đình lớn lao trong những năm tháng sau này.)
Biến thể và từ gần giống
- Felicitous (tính từ): Phù hợp, đúng lúc, khéo léo (thường dùng cho lời nói, hành động).
- He made a felicitous remark that eased the tension. (Anh ấy đã có một nhận xét rất đúng lúc làm giảm bớt căng thẳng.)
- Felicitate (động từ, ít dùng): Chúc mừng.
- I felicitate you on your success. (Tôi chúc mừng bạn vì thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Happiness, bliss (n): Hạnh phúc, niềm hân hoan.
- Appropriateness, aptness (n): Sự thích hợp, sự đúng đắn (về mặt diễn đạt).
Thành ngữ liên quan
- "To wish someone every felicity": Chúc ai mọi điều hạnh phúc (cách nói trang trọng, cổ điển).
- On their departure, we wished them every felicity. (Khi họ ra đi, chúng tôi đã chúc họ mọi sự hạnh phúc.)
danh từ
- hạnh phúc, hạnh phúc lớn
- sự may mắn; điều mang lại hạnh phúc
- sự diễn đạt thích hợp; sự ăn nói đúng nơi, đúng lúc
- câu nói khéo chọn; thành ngữ (từ...) dùng đắt, thành ngữ (từ...) dùng đúng lúc