unheard-of

/'ʌn'hə:dɔv/
Học thuật
Thân thiện
unheard-of

The discovery of an unheard-of species of butterfly excited the scientific community.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa từng nghe thấy, chưa từng : Dùng để mô tả một điều đó cực kỳ bất thường, chưa từng xảy ra hoặc được biết đến trước đây, đến mức gây ngạc nhiên hoặc sốc.
    • Chưa từng được biết đến (về người): Dùng để mô tả một người hoàn toàn vô danh, chưa từng được công chúng biết đến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Such a massive data breach is unheard-of in our company's history. (Một vụ rỉ dữ liệu lớn như vậy chưa từng trong lịch sử công ty chúng tôi.)
    • He offered an unheard-of amount of money for the old painting. (Anh ta đưa ra một số tiền chưa từng để mua bức tranh .)
    • The young director was previously unheard-of before winning the award. (Vị đạo diễn trẻ trước đó hoàn toàn chưa được biết đến trước khi giành giải thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on an unheard-of scale": ở một quy mô chưa từng .

    • The project aims to tackle poverty on an unheard-of scale. (Dự án nhằm giải quyết đói nghèomột quy mô chưa từng .)
  • "previously unheard-of": trước đây chưa từng được biết đến.

    • Scientists discovered a previously unheard-of species in the deep ocean. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài sinh vật trước đây chưa từng được biết đếnvùng biển sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Unprecedented (adj): chưa tiền lệ, chưa từng xảy ra trước đây. (Từ này rất gần nghĩa với "unheard-of" nhưng thường mang tính trung lập hơn, trong khi "unheard-of" thường nhấn mạnh sự khó tin, sốc).
  • Unimagined (adj): không thể tưởng tượng được.
  • Obscure (adj): vô danh, ít người biết đến. (Chỉ gần nghĩa với nghĩa "vô danh" của "unheard-of").
Từ đồng nghĩa
  • Unprecedented: chưa tiền lệ.
  • Unparalleled: vô song, không sánh bằng.
  • Extraordinary: phi thường, khác thường.
  • Unknown: không được biết đến.
Từ trái nghĩa
  • Commonplace: thông thường, phổ biến.
  • Well-known: nổi tiếng, được biết đến rộng rãi.
  • Ordinary: bình thường.
  • Customary: theo thông lệ.
unheard-of

The discovery of an unheard-of species of butterfly excited the scientific community.

tính từ
  1. chưa từng nghe thấy, chưa từng
    • an unheard-of act of bravery
      một hành động dũng cảm chưa từng

Từ tương tự