unheedful
/'ʌn'hi:dful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chú ý, không để ý đến: "unheedful" mô tả trạng thái không quan tâm, không lưu tâm hoặc không chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là những điều quan trọng hoặc cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was unheedful of the warnings about the storm. (Anh ta không để ý đến những cảnh báo về cơn bão.)
- The manager was unheedful of the employees' concerns. (Người quản lý đã không chú ý đến những lo ngại của nhân viên.)
- She walked through the museum, unheedful of the "Do Not Touch" signs. (Cô ấy đi qua bảo tàng mà không để ý đến các biển báo "Không được chạm vào".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unheedful of": không chú ý đến, không để ý đến (một người, lời khuyên, quy tắc, hoặc tình huống cụ thể).
- The company's policy was unheedful of environmental impacts. (Chính sách của công ty đã không để ý đến các tác động môi trường.)
- Being unheedful of tradition can sometimes lead to innovation. (Việc không chú ý đến truyền thống đôi khi có thể dẫn đến sự đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Heedful (adj): chú ý, cẩn thận, lưu tâm (từ trái nghĩa trực tiếp).
- She was heedful of her doctor's advice. (Cô ấy rất chú ý đến lời khuyên của bác sĩ.)
- Unheeding (adj): không chú ý, thờ ơ (nghĩa tương tự).
- He continued, unheeding of the danger. (Anh ta tiếp tục, thờ ơ với sự nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Inattentive: không chú ý, lơ đễnh.
- Neglectful: sao lãng, cẩu thả.
- Unmindful: không lưu tâm, không nghĩ đến.
Từ trái nghĩa
- Heedful: chú ý, cẩn thận.
- Attentive: chăm chú, lưu tâm.
- Mindful: lưu tâm, ý thức.
tính từ
- (+ of) không chú ý, không để ý (đến)