unneedful

/'ʌn'ni:dful/
Học thuật
Thân thiện
unneedful

The purchase of that extra tool was unneedful for the simple repair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cần thiết, không cần dùng đến: Mô tả một thứ đó không cần thiết, không nhu cầu sử dụng hoặc khôngích lợi trong một tình huống cụ thể.
    • dụng: Có thể dùng để chỉ một thứ không giá trị sử dụng hoặc không đáp ứng được mục đích nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • These extra precautions are unneedful for such a simple task. (Những biện pháp phòng ngừa thêm này không cần thiết cho một nhiệm vụ đơn giản như vậy.)
    • He felt the criticism was unneedful and harsh. (Anh ấy cảm thấy lời chỉ trích dụng khắc nghiệt.)
    • To be unneedful of further assistance. (Không cần đến sự hỗ trợ thêm nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc "to be unneedful of something": Nhấn mạnh trạng thái không nhu cầu đối với một vật hoặc sự việc cụ thể.
    • The community is unneedful of external intervention. (Cộng đồng này không cần đến sự can thiệp từ bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Needless (adj): Không cần thiết, vô ích. (Từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
    • It was a needless worry. (Đó một nỗi lo không cần thiết.)
  • Unnecessary (adj): Không cần thiết.
    • Avoid unnecessary expenses. (Tránh những chi phí không cần thiết.)
  • Superfluous (adj): Thừa thãi, dư thừa.
    • Superfluous details in the report. (Những chi tiết thừa thãi trong báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Unnecessary: Không cần thiết.
  • Dispensable: Có thể bỏ qua, không thiết yếu.
  • Gratuitous: Vô cớ, không cần thiết (thường mang sắc thái tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Needful: Cần thiết, thiết yếu.
  • Essential: Thiết yếu, căn bản.
  • Required: Được yêu cầu, bắt buộc.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Unneedful" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "unnecessary" hoặc "needless" được ưa dùng hơn.
  • Văn phong: Từ này có thể xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học, nhưng ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
unneedful

The purchase of that extra tool was unneedful for the simple repair.

tính từ
  1. không cần, không cần thiết; vô dụng
    • to be unneedful of something
      không cần đến vật

Từ gần giống