unhelm

/'ʌn'helm/
Học thuật
Thân thiện
unhelm

The captain decided to unhelm the ship during the calm sea.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bỏ bánh lái (tàu) ra: Hành động tháo, gỡ bỏ hoặc không còn sử dụng bánh lái để điều khiển một con tàu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The captain ordered the crew to unhelm the ship during the storm. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn bỏ bánh lái tàu ra trong cơn bão.)
    • To repair the rudder, they had to unhelm the vessel first. (Để sửa bánh lái, họ phải tháo bánh lái của con tàu ra trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ việc từ bỏ sự kiểm soát, dẫn dắt hoặc hướng đi.
    • He decided to unhelm his life and let fate take over. (Anh ấy quyết định từ bỏ sự kiểm soát cuộc đời mình để số phận dẫn lối.)
Biến thể từ gần giống
  • Helm (n): Bánh lái tàu; vị trí chỉ huy, kiểm soát.
    • He took the helm of the company. (Ông ấy nắm quyền điều hành công ty.)
  • Helm (v): Cầm lái, chỉ huy.
    • She helmed the project to success. ( ấy đã chỉ huy dự án đi đến thành công.)
  • Unhelmed (adj): (Con tàu) đã bị tháo bánh lái; (người) không còn sự kiểm soát.
    • The unhelmed ship drifted aimlessly. (Con tàu không bánh lái trôi dạt vô định.)
Từ đồng nghĩa
  • Disable the rudder: Làm hỏng/bất hoạt bánh lái.
  • Remove the helm: Tháo bỏ bánh lái.
Lưu ý
  • Từ "unhelm" một từ cổ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn chương hoặc ngữ cảnh hàng hải lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, cách diễn đạt như "take off the helm" hoặc "remove the rudder" phổ biến hơn.
unhelm

The captain decided to unhelm the ship during the calm sea.

ngoại động từ
  1. bỏ bánh lái (tàu) ra

Từ chứa "unhelm"