unaccommodating

/'ʌnə'kɔmədeitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
unaccommodating

The unaccommodating bus driver drove away as the woman reached the stop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dễ dãi, khó tính: Chỉ người không sẵn sàng đáp ứng yêu cầu, không linh hoạt hoặc không muốn giúp đỡ người khác.
    • Không tạo điều kiện, không hỗ trợ: Miêu tả thái độ hoặc hành vi từ chối giúp đỡ hoặc không chịu thỏa hiệp, làm cho tình huống trở nên khó khăn hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hotel manager was very unaccommodating when we asked for a late check-out. (Quản lý khách sạn rất khó tính khi chúng tôi yêu cầu trả phòng muộn.)
    • Her unaccommodating attitude made it impossible to reach an agreement. (Thái độ không dễ dãi của ấy khiến việc đạt được thỏa thuận bất khả thi.)
    • I found the clerk to be unaccommodating and rude. (Tôi thấy nhân viên đó vừa khó tính vừa thô lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unaccommodating to/ towards someone": tỏ ra khó tính, không tạo điều kiện với ai đó.

    • The landlord was unaccommodating towards our request for repairs. (Chủ nhà đã tỏ ra khó tính với yêu cầu sửa chữa của chúng tôi.)
  • Dùng trong văn phong trang trọng: Thường dùng để mô tả một cách lịch sự sự thiếu hợp tác hoặc thiếu thiện chí.

    • The committee's unaccommodating stance delayed the project indefinitely. (Lập trường không tạo điều kiện của ủy ban đã trì hoãn dự án vô thời hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unaccommodatingly (trạng từ): một cách khó tính, không dễ dãi.

    • He shook his head unaccommodatingly. (Anh ta lắc đầu một cách khó tính.)
  • Accommodating (tính từ, trái nghĩa): dễ dãi, dễ chịu, hay giúp đỡ.

    • She is always very accommodating. ( ấy luôn luôn rất dễ dãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflexible: cứng nhắc, không linh hoạt.
  • Uncooperative: không hợp tác.
  • Unyielding: không nhượng bộ, cứng rắn.
  • Obstructive: tính chất gây trở ngại, cản trở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành vi "unaccommodating" thường được diễn đạt bằng các cụm động từ như "refuse to accommodate" hoặc "fail to accommodate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unaccommodating").

unaccommodating

The unaccommodating bus driver drove away as the woman reached the stop.

tính từ
  1. không dễ dãi, khó tính, khó giao thiệp
  2. hay làm mất lòng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự