unhook

/'ʌn'huk/
Học thuật
Thân thiện
unhook

She carefully unhooks the painting from the wall.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Tháo ra, gỡ ra khỏi móc hoặc khuy: Hành động tháo một vật đang được treo, móc hoặc cài bằng một cái móc hoặc khuy ra.
    • Mở khuy (áo): Hành động cụ thể mở các khuy áo (thường khuy móc) ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Please unhook the painting from the wall. (Hãy tháo bức tranh trên tường xuống.)
    • She unhooked her necklace and placed it in the jewelry box. ( ấy tháo chiếc vòng cổ ra đặt vào hộp trang sức.)
    • He quickly unhooked his coat. (Anh ấy nhanh chóng mở khuy áo khoác ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become unhooked": tự bung ra, tự mở ra (không do chủ ý).
    • The gate became unhooked in the strong wind. (Cổng đã bị bung ra gió mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hook (v): móc vào, cài vào. (Đây hành động ngược lại với "unhook").
    • Hook the trailer to the car. (Hãy móc -moóc vào xe ô tô.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfasten: mở, tháo (một thứ đó được cài, buộc).
  • Detach: tách rời, tháo rời.
  • Unclasp: mở khóa, mở cái cài ( dụ: dây đồng hồ, vòng tay).
Từ trái nghĩa
  • Hook: móc vào.
  • Fasten: cài, buộc chặt.
  • Attach: gắn, đính kèm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unhook")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unhook")

unhook

She carefully unhooks the painting from the wall.

ngoại động từ
  1. mở khuy (áo)
    • to become unhooked
      mở khuy áo của mình ra, phanh áo ra
  2. tháomóc ra

Từ trái nghĩa