unhygienic

/'ʌnhai'dʤi:nik/
Học thuật
Thân thiện
unhygienic

The dogs are kept in small, unhygienic cages.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mất vệ sinh, không hợp vệ sinh: Chỉ trạng thái hoặc điều kiện không sạch sẽ, có thể dẫn đến sự phát triển của vi khuẩn, vi trùng gây hại cho sức khỏe.
    • hại cho sức khỏe: Nhấn mạnh khả năng gây bệnh hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe do điều kiện bẩn thỉu, ô nhiễm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The restaurant was closed because of unhygienic conditions in the kitchen. (Nhà hàng đã bị đóng cửa điều kiện mất vệ sinh trong bếp.)
    • It is unhygienic to prepare food without washing your hands. (Việc chuẩn bị thức ăn không rửa tay không hợp vệ sinh.)
    • Living in such an unhygienic environment can cause many diseases. (Sống trong một môi trường mất vệ sinh như vậy có thể gây ra nhiều bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unhygienic practices": những thói quen/hoạt động mất vệ sinh.

    • The report criticized the unhygienic practices at the local market. (Báo cáo chỉ trích những hoạt động mất vệ sinh tại chợ địa phương.)
  • "deemed unhygienic": được coi /bị đánh giá mất vệ sinh.

    • The public toilets were deemed unhygienic by health inspectors. (Nhà vệ sinh công cộng đã bị thanh tra y tế đánh giá mất vệ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hygienic (adj): hợp vệ sinh, vệ sinh (từ trái nghĩa).

    • It is important to maintain hygienic conditions in a hospital. (Việc duy trì điều kiện hợp vệ sinh trong bệnh viện rất quan trọng.)
  • Unsanitary (adj): mất vệ sinh, không vệ sinh (từ gần nghĩa).

  • Insanitary (adj): mất vệ sinh, hại cho sức khỏe (từ gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Unsanitary: không vệ sinh.
  • Insanitary: mất vệ sinh.
  • Dirty: bẩn.
  • Contaminated: bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn.
  • Filthy: dơ bẩn, bẩn thỉu.
Từ trái nghĩa
  • Hygienic: hợp vệ sinh.
  • Sanitary: vệ sinh.
  • Clean: sạch sẽ.
  • Sterile: vô trùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ, không phrasal verbs đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unhygienic")

unhygienic

The dogs are kept in small, unhygienic cages.

tính từ
  1. mất vệ sinh; hại sức khoẻ