uniaxe

tính từ
  1. đơn trục
    • Cristal uniaxe
      tinh thể đơn trục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "uniaxe"

uniaxe
Un cristal uniaxe diffracte la lumière en deux rayons distincts.