uniaxe

Học thuật
Thân thiện
uniaxe

Un cristal uniaxe diffracte la lumière en deux rayons distincts.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đơn trục: Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệttinh thể, chỉ có một trục quang học duy nhất. Trong tinh thể học, điều này có nghĩaánh sáng truyền qua theo một hướng sẽ không bị phân cực hoặc tính chất quang học đặc biệt khác với các hướng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le quartz est un exemple de cristal uniaxe. (Thạch anhmột ví dụ về tinh thể đơn trục.)
    • Cette propriété optique est caractéristique des matériaux uniaxes. (Tính chất quang học nàyđặc trưng của các vật liệu đơn trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật khoa học vật liệu, "uniaxe" thường được dùng trong các cụm từ chuyên ngành như "indice uniaxe" (chiết suất đơn trục) hoặc "compression uniaxe" (nén đơn trục) để mô tả trạng thái ứng suất hoặc tính chất theo một hướng ưu tiên.
Biến thể từ gần giống
  • Uniaxial (tính từ, tiếng Anh): Đâytừ tương đương trong tiếng Anh, cũng có nghĩa là "đơn trục" thường được dùng trong các văn bản khoa học quốc tế.
  • Biaxe (tính từ): Song trục, trái nghĩa với "uniaxe", dùng để chỉ tinh thể hai trục quang học.
Từ đồng nghĩa
  • Monaxial (tính từ, ít phổ biến hơn): Có nghĩa tương tự, chỉ có một trục.
Lưu ý
  • "Uniaxe" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như tinh thể học, quang học, khoa học vật liệu địa chất. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
uniaxe

Un cristal uniaxe diffracte la lumière en deux rayons distincts.

tính từ
  1. đơn trục
    • Cristal uniaxe
      tinh thể đơn trục

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "uniaxe"