uniaxe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đơn trục: Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệt là tinh thể, chỉ có một trục quang học duy nhất. Trong tinh thể học, điều này có nghĩa là ánh sáng truyền qua nó theo một hướng sẽ không bị phân cực hoặc có tính chất quang học đặc biệt khác với các hướng khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le quartz est un exemple de cristal uniaxe. (Thạch anh là một ví dụ về tinh thể đơn trục.)
- Cette propriété optique est caractéristique des matériaux uniaxes. (Tính chất quang học này là đặc trưng của các vật liệu đơn trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong vật lý và khoa học vật liệu, "uniaxe" thường được dùng trong các cụm từ chuyên ngành như "indice uniaxe" (chiết suất đơn trục) hoặc "compression uniaxe" (nén đơn trục) để mô tả trạng thái ứng suất hoặc tính chất theo một hướng ưu tiên.
Biến thể và từ gần giống
- Uniaxial (tính từ, tiếng Anh): Đây là từ tương đương trong tiếng Anh, cũng có nghĩa là "đơn trục" và thường được dùng trong các văn bản khoa học quốc tế.
- Biaxe (tính từ): Song trục, trái nghĩa với "uniaxe", dùng để chỉ tinh thể có hai trục quang học.
Từ đồng nghĩa
- Monaxial (tính từ, ít phổ biến hơn): Có nghĩa tương tự, chỉ có một trục.
Lưu ý
- "Uniaxe" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như tinh thể học, quang học, khoa học vật liệu và địa chất. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- đơn trục
- Cristal uniaxetinh thể đơn trục