annexe

/ə'neks/
Học thuật
Thân thiện
annexe

L'hôtel a une petite annexe en brique à l'arrière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Nhà phụ, tòa nhà phụ: Một tòa nhà nhỏ hơn hoặc riêng biệt được kết nối với hoặc nằm gần một tòa nhà chính, thường phục vụ một mục đích bổ sung.
    • Đất phụ thuộc: Một khu đất liền kề hoặc gắn liền với một khu đất chính.
    • Phần phụ, phụ lục: Một phần bổ sung của một tài liệu, báo cáo hoặc văn bản pháp luật, cung cấp thông tin chi tiết hoặc bổ sung.
  2. Tính từ:

    • Phụ, bổ sung: Mô tả một thứ đó được thêm vào hoặc gắn liền với một thứ chính, thường chức năng hỗ trợ.
    • (Trong giáo dục) Thực hành: Dùng trong cụm "école annexe" để chỉ trường thực hành của một cơ sở đào tạo sư phạm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • L'hôtel principal est complet, mais nous avons une chambre dans l'annexe. (Khách sạn chính đã hết phòng, nhưng chúng tôi có một phòng trong nhà phụ.)
    • Veuillez consulter les annexes du contrat pour plus de détails. (Vui lòng tham khảo các phụ lục của hợp đồng để biết thêm chi tiết.)
    • Cette annexe contient tous les tableaux statistiques. (Phụ lục này chứa tất cả các bảng thống kê.)
  • Tính từ:

    • Vous trouverez les documents annexes dans le dossier bleu. (Bạn sẽ tìm thấy các tài liệu phụ trong tập hồ sơ màu xanh.)
    • C'est une question annexe, pas le problème principal. (Đómột câu hỏi phụ, không phải vấn đề chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'annexe de": Ở nhà phụ của, thuộc phần phụ của.

    • Les laboratoires sont situés à l'annexe du bâtiment principal. (Các phòng thí nghiệm nằm ở tòa nhà phụ của tòa nhà chính.)
  • "Faire annexe à": (Văn chương/ Hành chính) Được gắn liền với, trở thành một phần của.

    • Ce terrain fait annexe à la propriété voisine. (Mảnh đất này được sáp nhập vào bất động sản lân cận.)
Biến thể từ liên quan
  • Annexer (động từ): Sáp nhập, thôn tính (lãnh thổ); đính kèm (tài liệu).

    • Annexer un document à un courriel. (Đính kèm một tài liệu vào email.)
  • Annexion (danh từ giống cái): Sự sáp nhập, sự thôn tính.

    • L'annexion de ce territoire a été controversée. (Việc sáp nhập lãnh thổ này đã gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépendance (danh từ): Nhà phụ, công trình phụ.
  • Supplément (danh từ): Phần bổ sung, phụ lục.
  • Accessoire (tính từ/danh từ): Phụ, không chính yếu; vật phụ tùng.
Từ trái nghĩa
  • Principal, -e (tính từ): Chính, chủ yếu.
  • Corps (danh từ giống đực): Thân, phần chính (của văn bản).
Cụm từ cố định
  • École annexe: Trường thực hành (của trường sư phạm).

    • Les futurs instituteurs font des stages en école annexe. (Các giáo sinh thực tập tại trường thực hành.)
  • Les annexes de l'utérus (Giải phẫu học): Các phần phụ của tử cung (vòi trứng, buồng trứng).

  • Les annexes d'une loi: Các phụ lục của một đạo luật.
annexe

L'hôtel a une petite annexe en brique à l'arrière.

tính từ
  1. phụ
    • Document annexe
      tài liệu phụ
    • Questions annexes
      câu hỏi phụ
  2. école annexe+ trường thực hành (của một trường sư phạm)
danh từ giống cái
  1. nhà phụ; đất phụ thuộc
    • Loger à l'annexe de l'hôtel
      trọnhà phụ của khách sạn
  2. (số nhiều) phần phụ
    • Les annexes de l'utérus
      các phần phụ của tử cung
    • Les annexes d'une loi
      các phần phụ của một đạo luật

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "annexe"

Từ có nhắc đến "annexe"