unicorn
- Danh từ:
- Kỳ lân: Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả là một con ngựa trắng thanh thoát với một chiếc sừng dài, nhọn và xoắn ốc mọc ra từ trán.
- Kỳ lân biển: Tên gọi thông thường cho một số loài cá hoặc cá voi có sừng hoặc phần phụ giống sừng, như cá kỳ lân (unicornfish) hoặc kỳ lân biển (narwhal).
Danh từ (nghĩa thần thoại): The tapestry depicted a beautiful unicorn in an enchanted forest. (Tấm thảm thêu mô tả một con kỳ lân xinh đẹp trong khu rừng bị phù phép.) In many stories, only a pure maiden can approach a unicorn. (Trong nhiều câu chuyện, chỉ một trinh nữ thuần khiết mới có thể tiếp cận một con kỳ lân.)
Danh từ (nghĩa động vật học): The narwhal, sometimes called a sea unicorn, has a long spiral tusk. (Cá kỳ lân, đôi khi được gọi là kỳ lân biển, có một chiếc ngà dài hình xoắn ốc.)
"Unicorn" trong kinh doanh và tài chính: Một công ty khởi nghiệp tư nhân được định giá trên 1 tỷ đô la Mỹ. The tech startup became a unicorn after its latest funding round. (Công ty khởi nghiệp công nghệ đã trở thành một "kỳ lân" sau vòng gọi vốn mới nhất của nó.)
"Unicorn" như một biểu tượng: Tượng trưng cho sự thuần khiết, duy nhất, hiếm có và phép màu. Finding a true friend like her is like finding a unicorn. (Tìm được một người bạn chân thành như cô ấy giống như tìm thấy một con kỳ lân vậy.)
- Unicornfish (n): Cá kỳ lân, một loài cá nhiệt đới có phần xương nhô ra trước trán giống sừng.
- Sea-unicorn (n): Kỳ lân biển, một tên gọi khác của cá narwhal.
- Mythical horse (n): Ngựa thần thoại (mô tả chung, không có sừng).
- Legendary creature (n): Sinh vật huyền thoại.
- Chasing unicorns: Theo đuổi một thứ gì đó không tưởng hoặc cực kỳ khó đạt được. (Cố gắng khiến mọi người đồng ý với kế hoạch giống như đuổi theo những con kỳ lân vậy.)
- (thần thoại,thần học) con kỳ lân
- (động vật học) kỳ lân biển ((cũng) unicorn-fish; unicorn-whale; sea-unicorn)