unicorn

/'ju:nikɔ:n/
danh từ
  1. (thần thoại,thần học) con kỳ lân
  2. (động vật học) kỳ lân biển ((cũng) unicorn-fish; unicorn-whale; sea-unicorn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "unicorn"

unicorn
A child reads a storybook about a magical unicorn.