unicorn

/'ju:nikɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
unicorn

A child reads a storybook about a magical unicorn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỳ lân: Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả một con ngựa trắng thanh thoát với một chiếc sừng dài, nhọn xoắn ốc mọc ra từ trán.
    • Kỳ lân biển: Tên gọi thông thường cho một số loài hoặc cá voi sừng hoặc phần phụ giống sừng, như kỳ lân (unicornfish) hoặc kỳ lân biển (narwhal).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thần thoại): The tapestry depicted a beautiful unicorn in an enchanted forest. (Tấm thảm thêu mô tả một con kỳ lân xinh đẹp trong khu rừng bị phù phép.) In many stories, only a pure maiden can approach a unicorn. (Trong nhiều câu chuyện, chỉ một trinh nữ thuần khiết mới có thể tiếp cận một con kỳ lân.)

  • Danh từ (nghĩa động vật học): The narwhal, sometimes called a sea unicorn, has a long spiral tusk. ( kỳ lân, đôi khi được gọi là kỳ lân biển, một chiếc ngà dài hình xoắn ốc.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unicorn" trong kinh doanh tài chính: Một công ty khởi nghiệp nhân được định giá trên 1 tỷ đô la Mỹ. The tech startup became a unicorn after its latest funding round. (Công ty khởi nghiệp công nghệ đã trở thành một "kỳ lân" sau vòng gọi vốn mới nhất của .)

  • "Unicorn" như một biểu tượng: Tượng trưng cho sự thuần khiết, duy nhất, hiếm có phép màu. Finding a true friend like her is like finding a unicorn. (Tìm được một người bạn chân thành như ấy giống như tìm thấy một con kỳ lân vậy.)

Biến thể từ gần giống
  • Unicornfish (n): kỳ lân, một loài nhiệt đới phần xương nhô ra trước trán giống sừng.
  • Sea-unicorn (n): Kỳ lân biển, một tên gọi khác của narwhal.
Từ đồng nghĩa
  • Mythical horse (n): Ngựa thần thoại (mô tả chung, không sừng).
  • Legendary creature (n): Sinh vật huyền thoại.
Thành ngữ liên quan
  • Chasing unicorns: Theo đuổi một thứ đó không tưởng hoặc cực kỳ khó đạt được. (Cố gắng khiến mọi người đồng ý với kế hoạch giống như đuổi theo những con kỳ lân vậy.)
unicorn

A child reads a storybook about a magical unicorn.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) con kỳ lân
  2. (động vật học) kỳ lân biển ((cũng) unicorn-fish; unicorn-whale; sea-unicorn)

Từ có nhắc đến "unicorn"