unicorne
Danh từ giống đực:
- Kỳ lân biển: Một loài động vật có vú biển thuộc họ cá voi, sống ở vùng Bắc Cực, con đực có một chiếc ngà dài, thẳng, nhô ra từ hàm trên.
- Kỳ lân (trong thần thoại): Một sinh vật thần thoại thường được miêu tả là một con ngựa trắng với một chiếc sừng xoắn ốc duy nhất trên trán.
Tính từ:
- (Có) một sừng: Mô tả đặc điểm chỉ có một sừng hoặc một cấu trúc giống sừng.
Danh từ giống đực:
- Le narval est parfois appelé la licorne de mer, ou "unicorne" de mer. (Cá kỳ lân đôi khi được gọi là ngựa một sừng của biển, hay "kỳ lân biển".)
- Dans les légendes médiévales, l'"unicorne" était un symbole de pureté. (Trong các truyền thuyết thời Trung Cổ, "kỳ lân" là biểu tượng của sự thuần khiết.)
Tính từ:
- Le rhinocéros unicorne est une espèce menacée. (Tê giác một sừng là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
- Une malformation utérine peut conduire à un utérus unicorne. (Một dị tật tử cung có thể dẫn đến tử cung một sừng.)
- "Licorne" vs "Unicorne": Trong tiếng Pháp hiện đại, từ thông dụng cho sinh vật thần thoại là "licorne". "Unicorne" thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học (động vật học, y học) để mô tả đặc điểm "một sừng" hoặc như một tên gọi cũ/ít phổ biến hơn cho kỳ lân biển (narval) và sinh vật thần thoại.
- Le narval, cet "unicorne" des mers polaires, fascine les scientifiques. (Cá kỳ lân, "kỳ lân biển" của các vùng biển cực này, khiến các nhà khoa học say mê.)
Licorne (n.f): Kỳ lân (sinh vật thần thoại). Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn cho nghĩa này.
- Une tapisserie représentant une licorne. (Một tấm thảm treo tường mô tả một con kỳ lân.)
Narval (n.m): Kỳ lân biển, cá kỳ lân. Tên khoa học của loài động vật.
- La défense du narval peut mesurer jusqu'à trois mètres. (Chiếc ngà của cá kỳ lân có thể dài tới ba mét.)
Unicorne (n.m): Kỳ lân (cách gọi cũ, ít dùng trong đời sống hàng ngày so với "licorne").
- Pour la licorne (nghĩa thần thoại): Créature fabuleuse, animal mythique. (Sinh vật huyền thoại, động vật thần thoại.)
- Pour le narval (nghĩa động vật): Cétacé à dent, baleine arctique. (Động vật cá voi có răng, cá voi vùng cực.)
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "unicorne".
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unicorne". Tuy nhiên, sinh vật "licorne" (kỳ lân) thường xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cụm từ mang tính biểu tượng về sự quý hiếm và thuần khiết. - Rare comme une licorne: Hiếm như kỳ lân (dùng để chỉ thứ gì đó cực kỳ hiếm có). - Un véritable ami est rare comme une licorne. (Một người bạn thực sự thì hiếm như kỳ lân.)
- (có) một sừng
- Rhinocéros unicorne(động vật học) tê giác một sừng
- Utérus unicorne(y học) dạ con một sừng
- (động vật học) kỳ lân biển