unicorne

tính từ
  1. () một sừng
    • Rhinocéros unicorne
      (động vật học) tê giác một sừng
    • Utérus unicorne
      (y học) dạ con một sừng
danh từ giống đực
  1. (động vật học) kỳ lân biển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unicorne
Un marin aperçoit une unicorne nageant dans l'océan.