unicorne

Học thuật
Thân thiện
unicorne

Un marin aperçoit une unicorne nageant dans l'océan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Kỳ lân biển: Một loài động vật có vú biển thuộc họ cá voi, sốngvùng Bắc Cực, con đực có một chiếc ngà dài, thẳng, nhô ra từ hàm trên.
    • Kỳ lân (trong thần thoại): Một sinh vật thần thoại thường được miêu tảmột con ngựa trắng với một chiếc sừng xoắn ốc duy nhất trên trán.
  2. Tính từ:

    • () một sừng: Mô tả đặc điểm chỉ có một sừng hoặc một cấu trúc giống sừng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le narval est parfois appelé la licorne de mer, ou "unicorne" de mer. ( kỳ lân đôi khi được gọi là ngựa một sừng của biển, hay "kỳ lân biển".)
    • Dans les légendes médiévales, l'"unicorne" était un symbole de pureté. (Trong các truyền thuyết thời Trung Cổ, "kỳ lân" là biểu tượng của sự thuần khiết.)
  • Tính từ:

    • Le rhinocéros unicorne est une espèce menacée. (Tê giác một sừngmột loài nguy tuyệt chủng.)
    • Une malformation utérine peut conduire à un utérus unicorne. (Một dị tật tử cung có thể dẫn đến tử cung một sừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Licorne" vs "Unicorne": Trong tiếng Pháp hiện đại, từ thông dụng cho sinh vật thần thoại"licorne". "Unicorne" thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học (động vật học, y học) để mô tả đặc điểm "một sừng" hoặc như một tên gọi /ít phổ biến hơn cho kỳ lân biển (narval) sinh vật thần thoại.
    • Le narval, cet "unicorne" des mers polaires, fascine les scientifiques. ( kỳ lân, "kỳ lân biển" của các vùng biển cực này, khiến các nhà khoa học say mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Licorne (n.f): Kỳ lân (sinh vật thần thoại). Đây là từ phổ biến hiện đại hơn cho nghĩa này.

    • Une tapisserie représentant une licorne. (Một tấm thảm treo tường mô tả một con kỳ lân.)
  • Narval (n.m): Kỳ lân biển, kỳ lân. Tên khoa học của loài động vật.

    • La défense du narval peut mesurer jusqu'à trois mètres. (Chiếc ngà của kỳ lân có thể dài tới ba mét.)
  • Unicorne (n.m): Kỳ lân (cách gọi , ít dùng trong đời sống hàng ngày so với "licorne").

Từ đồng nghĩa
  • Pour la licorne (nghĩa thần thoại): Créature fabuleuse, animal mythique. (Sinh vật huyền thoại, động vật thần thoại.)
  • Pour le narval (nghĩa động vật): Cétacé à dent, baleine arctique. (Động vật cá voi răng, cá voi vùng cực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "unicorne".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unicorne". Tuy nhiên, sinh vật "licorne" (kỳ lân) thường xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cụm từ mang tính biểu tượng về sự quý hiếm thuần khiết. - Rare comme une licorne: Hiếm như kỳ lân (dùng để chỉ thứ đó cực kỳ hiếm có). - Un véritable ami est rare comme une licorne. (Một người bạn thực sự thì hiếm như kỳ lân.)

unicorne

Un marin aperçoit une unicorne nageant dans l'océan.

tính từ
  1. () một sừng
    • Rhinocéros unicorne
      (động vật học) tê giác một sừng
    • Utérus unicorne
      (y học) dạ con một sừng
danh từ giống đực
  1. (động vật học) kỳ lân biển

Từ gần giống