incarné

Học thuật
Thân thiện
incarné

Le saint est considéré comme la vertu incarnée.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Quá khứ phân từ của động từ "incarner"):
    • Được hóa thân, được hiện thân hóa: Dùng để mô tả một khái niệm trừu tượng (như một ý tưởng, phẩm chất, nguyên tắc) đã trở nên cụ thể có thể nhận thấy được thông qua một con người, một hành động hoặc một vật thể.
    • Bị mọc ngược vào trong (y học): Dùng để mô tả tình trạng móng tay hoặc móng chân mọc xiên đâm vào phần thịt xung quanh, gây đau đớn.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "hóa thân":
    • Pour beaucoup, ce chef est la bonté incarnée. (Đối với nhiều người, vị đầu bếp nàyhiện thân của lòng tốt.)
    • Ce tableau est la tristesse incarnée. (Bức tranh nàynỗi buồn được hiện thân.)
  • Nghĩa "mọc ngược" (y học):
    • Je dois aller chez le pédicure pour mon orteil incarné. (Tôi phải đi đến chuyên gia chăm sóc chân ngón chân bị móng mọc ngược.)
    • Un ongle incarné peut s’infecter. (Một cái móng mọc ngược có thể bị nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le mal incarné": Hiện thân của cái ác, quỷ dữ.
    • Dans ce film, le personnage principal affronte le mal incarné. (Trong bộ phim này, nhân vật chính đối mặt với hiện thân của cái ác.)
  • "Incarné dans la pierre/le marbre": Được thể hiện, được khắc họa trong đá/cẩm thạch (một cách trang trọng).
    • L’esprit de la Renaissance est incarné dans les sculptures de cette cathédrale. (Tinh thần thời Phục Hưng được thể hiện trong các bức điêu khắc của nhà thờ này.)
Biến thể từ liên quan
  • Incarner (động từ): Hóa thân, đóng vai, thể hiện.
    • Cet acteur incarne parfaitement le rôle du héros. (Diễn viên này hóa thân hoàn hảo vào vai người anh hùng.)
  • Incarnation (danh từ): Sự hóa thân, hiện thân.
    • Selon certaines croyances, cette personne serait une incarnation divine. (Theo một số tín ngưỡng, người nàymột hóa thân của thần linh.)
Từ đồng nghĩa
  • Personnifié: Được nhân cách hóa, hiện thân.
    • La justice personnifiée. (Côngđược nhân cách hóa.)
  • Matérialisé: Được vật chất hóa, hiện thực hóa.
  • Représenté: Được đại diện, được thể hiện.
Cụm từ cố định
  • Ongle incarné (danh từ giống đực): Móng (tay/chân) mọc ngược, móng quặp. Đâymột thuật ngữ y học phổ biến.
    • Le traitement d’un ongle incarné est souvent simple. (Việc điều trị móng mọc ngược thường khá đơn giản.)
incarné

Le saint est considéré comme la vertu incarnée.

tính từ
  1. hóa thân, hiện thân
    • Divinité incarnée
      vị thần hóa thân
    • Ongle incarné
      (y học) móng thụt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "incarné"