unifiable
/'ju:nifaiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thống nhất được: Chỉ tính chất của một cái gì đó có thể được kết hợp lại thành một thể thống nhất, đồng nhất hoặc hài hòa.
- Có thể hợp nhất được: Chỉ khả năng các phần tử, ý kiến, hệ thống riêng biệt có thể được sáp nhập hoặc tích hợp thành một tổng thể duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The two theories are unifiable under a single framework. (Hai lý thuyết này có thể thống nhất được dưới một khuôn khổ duy nhất.)
- Their goals are unifiable, so collaboration is possible. (Các mục tiêu của họ có thể hợp nhất được, vì vậy việc hợp tác là khả thi.)
- We need to find an unifiable solution that satisfies all parties. (Chúng ta cần tìm một giải pháp có thể thống nhất được thỏa mãn tất cả các bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong toán học và logic: Dùng để chỉ các mệnh đề, công thức hoặc lý thuyết có thể được kết hợp mà không gây ra mâu thuẫn.
- The set of equations is unifiable if a common solution exists. (Tập hợp các phương trình là có thể thống nhất được nếu tồn tại một nghiệm chung.)
Trong khoa học máy tính (Lập trình logic): Chỉ khả năng hai biểu thức có thể được làm cho giống hệt nhau bằng cách thay thế các biến phù hợp.
- These two logical clauses are unifiable through substitution. (Hai mệnh đề logic này có thể hợp nhất được thông qua phép thế.)
Biến thể và từ gần giống
Unify (v): thống nhất, hợp nhất.
- The leader sought to unify the divided groups. (Nhà lãnh đạo tìm cách thống nhất các nhóm bị chia rẽ.)
Unification (n): sự thống nhất, sự hợp nhất.
- The unification of the two companies created a market leader. (Việc hợp nhất hai công ty đã tạo ra một nhà dẫn đầu thị trường.)
Unified (adj): đã được thống nhất, đã hợp nhất.
- They presented a unified front during the negotiations. (Họ trình bày một mặt trận đã được thống nhất trong các cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Combinable: có thể kết hợp.
- Integratable: có thể tích hợp.
- Reconcilable: có thể hòa giải, có thể điều hòa.
Từ trái nghĩa
- Incompatible: không tương thích.
- Irreconcilable: không thể hòa giải, không thể điều hòa.
- Disparate: khác biệt, tách biệt.
tính từ
- có thể thống nhất được, có thể hợp nhất được