unaffable

/'ʌn'æfəbl/
Học thuật
Thân thiện
unaffable

A customer finds the shopkeeper unaffable and abrupt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nhã nhặn, không hoà nhã: "Unaffable" mô tả một người thái độ không thân thiện, khó gần, không dễ chịu trong giao tiếp ứng xử. Từ này thường dùng để chỉ sự thiếu đi sự ấm áp, lịch sự hoặc dễ mến trong tính cách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unaffable demeanor made it difficult for new colleagues to approach him. (Thái độ không hoà nhã của anh ấy khiến các đồng nghiệp mới khó tiếp cận.)
    • Despite being a brilliant scholar, he was often described as unaffable and aloof. (Mặc dù một học giả xuất sắc, ông ấy thường được mô tả không nhã nhặn xa cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unaffable" trong văn học hoặc phê bình: Thường được dùng để mô tả nhân vật hoặc cá nhân một cách trang trọng, nhấn mạnh sự lạnh lùng, khó ưa trong tính cách, tạo nên sự tương phản với kỳ vọng về sự thân thiện.
    • The critic noted the protagonist's unaffable nature as a key factor in his tragic isolation. (Nhà phê bình lưu ý rằng bản chất không hoà nhã của nhân vật chính yếu tố then chốt dẫn đến sự cô lập bi thảm của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Affable (adj): nhã nhặn, hoà nhã, dễ mến. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "unaffable").
    • She is known for her affable and welcoming personality. ( ấy được biết đến với tính cách dễ mến cởi mở.)
  • Unaffably (adv): một cách không nhã nhặn.
    • He responded unaffably to the simple question. (Anh ta đã trả lời một cách không nhã nhặn câu hỏi đơn giản đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfriendly: không thân thiện.
  • Unapproachable: khó tiếp cận, khó gần.
  • Aloof: xa cách, lạnh lùng.
  • Surly: cộc cằn, gắt gỏng.
Từ trái nghĩa
  • Affable: nhã nhặn, hoà nhã.
  • Amiable: thân thiện, dễ thương.
  • Genial: vui vẻ, tử tế.
  • Gregarious: ưa giao du, hoà đồng.
unaffable

A customer finds the shopkeeper unaffable and abrupt.

tính từ
  1. không nhã nhặn, không hoà nhã

Từ gần giống