unifilaire

Học thuật
Thân thiện
unifilaire

Un technicien vérifie un circuit unifilaire sur un schéma.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () một dây: Dùng để mô tả một hệ thống, mạch điện hoặc cấu trúc chỉ sử dụng một dây dẫn duy nhất để thực hiện chức năng của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce système de transmission est unifilaire. (Hệ thống truyền dẫn nàyhệ thống một dây.)
    • Le schéma unifilaire simplifie la représentation du circuit. (Sơ đồ một dây đơn giản hóa việc biểu diễn mạch điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Représentation unifilaire": Sơ đồ một dây. Đâymột loại sơ đồ kỹ thuật, đặc biệt trong điện lực, dùng một đường duy nhất để đại diện cho một mạch điện ba pha, giúp đơn giản hóa bản vẽ.
    • L'électricien a consulté la représentation unifilaire de l'installation. (Người thợ điện đã xem xét sơ đồ một dây của hệ thống lắp đặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Multifilaire (tính từ): () nhiều dây. Từ trái nghĩa, dùng để mô tả hệ thống sử dụng nhiều dây dẫn.
    • Un câble multifilaire est plus flexible. (Một cáp nhiều sợi thì linh hoạt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Monofilaire (tính từ): () một dây, một sợi. Từ đồng nghĩa kỹ thuật, thường dùng để mô tả cấu tạo vậtcủa dây dẫn.
    • Un fil monofilaire est rigide. (Một dây đơn sợi thì cứng.)
unifilaire

Un technicien vérifie un circuit unifilaire sur un schéma.

tính từ
  1. () một dây
    • Circuit unifilaire
      mạch một dây

Từ gần giống