uniflore

Học thuật
Thân thiện
uniflore

Une hampe uniflore s'élève au milieu des feuilles vertes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) () một hoa: Dùng để mô tả một cây hoặc một cành hoa chỉ mang một bông hoa duy nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette espèce rare produit une hampe uniflore. (Loài quý hiếm này ra một cán hoa chỉ có một bông.)
    • On reconnaît cette plante à sa tige uniflore. (Người ta nhận ra cây này nhờ thân của chỉ có một hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật hoặc hướng dẫn làm vườn chuyên sâu để chỉ đặc điểm hình thái của thực vật.
Biến thể từ gần giống
  • Pluriflore (tính từ): () nhiều hoa. Đâytừ trái nghĩa chuyên ngành.
  • Fleur (danh từ): hoa, bông hoa.
  • Floral, florifère (tính từ): thuộc về hoa, nhiều hoa.
Từ đồng nghĩa
  • À une seule fleur: () một hoa duy nhất (cách giải thích bằng cụm từ thông thường).
Lưu ý
  • Unifloremột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành thực vật học. Trong ngôn ngữ nói hàng ngày, người ta thường diễn đạt ý "chỉ có một hoa" bằng các cụm từ mô tả thay vì dùng từ này.
uniflore

Une hampe uniflore s'élève au milieu des feuilles vertes.

tính từ
  1. (thực vật học) () một hoa
    • Hampe uniflore
      cán một hoa

Từ gần giống