uniformity

/,ju:ni'fɔ:miti/
Học thuật
Thân thiện
uniformity

The rows of soldiers stood with perfect uniformity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính giống nhau, tính đồng dạng: Chất lượng của việc mọi thứ đều giống nhau, không sự khác biệt hoặc đa dạng.
    • Tính chất (trạng thái) không thay đổi, tính đều đều, tính đơn điệu: Trạng thái trong đó mọi thứ đều đặn, không thay đổi có thể dẫn đến cảm giác nhàm chán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The uniformity of the students' uniforms made the school look very orderly. (Tính đồng dạng trong đồng phục của học sinh khiến trường học trông rất trật tự.)
    • He was bored by the uniformity of the landscape during the long drive. (Anh ấy cảm thấy chán bởi sự đơn điệu của cảnh quan trong suốt chuyến lái xe dài.)
    • The factory ensures uniformity in all its products. (Nhà máy đảm bảo tính đồng nhất trong tất cả sản phẩm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impose uniformity": áp đặt sự đồng nhất.

    • The new manager wanted to impose uniformity on all department reports. (Người quản lý mới muốn áp đặt sự đồng nhất lên tất cả các báo cáo của phòng ban.)
  • "a lack of uniformity": sự thiếu tính đồng nhất.

    • A lack of uniformity in the application of the rules caused confusion. (Việc thiếu tính đồng nhất trong áp dụng các quy tắc đã gây ra sự nhầm lẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Uniform (adj): đồng đều, giống nhau, không thay đổi.

    • The bricks are of uniform size. (Những viên gạch kích thước đồng đều.)
  • Uniform (n): đồng phục.

    • The soldiers wear a green uniform. (Những người lính mặc đồng phục màu xanh .)
Từ đồng nghĩa
  • Consistency: tính nhất quán.
  • Homogeneity: tính đồng nhất, tính thuần nhất.
  • Sameness: sự giống nhau, sự đơn điệu.
Từ trái nghĩa
  • Diversity: sự đa dạng.
  • Variety: sự phong phú, sự khác biệt.
  • Irregularity: sự không đều đặn, sự bất thường.
uniformity

The rows of soldiers stood with perfect uniformity.

danh từ
  1. tính giống nhau, tính đồng dạng
  2. tính chất (trạng thái) không thay đổi, tính đều đều, tính đơn điệu
    • the uniformity of the movement
      tính chất đều của chuyển động