uniformly
Trạng từ:
- Một cách đồng nhất, đều đặn: "uniformly" mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra theo cùng một cách thức, không có sự khác biệt hoặc thay đổi trên toàn bộ phạm vi.
- Một cách nhất quán: Chỉ sự giống nhau về tính chất, hình thức hoặc mức độ trong mọi phần của một tổng thể.
- (Lớp sơn được phủ một cách đồng nhất trên toàn bộ bức tường.)
- (Tất cả học sinh đều được giáo viên đối xử một cách công bằng như nhau.)
- (Dữ liệu cho thấy điểm số cao một cách đồng đều trong bài kiểm tra.)
- "uniformly distributed": phân bố đồng đều (thường dùng trong thống kê hoặc toán học).
- The population is not uniformly distributed across the country. (Dân số không phân bố đồng đều trên khắp đất nước.)
- "uniformly accelerated": gia tốc đều (trong vật lý).
- The object moves with uniformly accelerated motion. (Vật thể chuyển động với gia tốc đều.)
- Uniform (tính từ): đồng nhất, giống nhau.
- The soldiers wore uniform clothing. (Những người lính mặc quần áo đồng phục.)
- Uniformity (danh từ): sự đồng nhất, tính thống nhất.
- There is a lack of uniformity in the company's policies. (Có sự thiếu nhất quán trong các chính sách của công ty.)
- Consistently: một cách nhất quán.
- He consistently arrives on time. (Anh ấy luôn đến đúng giờ.)
- Evenly: đều đặn, bằng nhau.
- The cake was cut evenly into eight pieces. (Chiếc bánh được cắt đều thành tám miếng.)
- Regularly: thường xuyên, đều đặn.
- The bus runs regularly every hour. (Xe buýt chạy đều đặn mỗi giờ.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "uniformly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "apply" hoặc "distribute":
- Apply uniformly: áp dụng một cách đồng nhất.
- The new rules will be applied uniformly across all departments. (Các quy tắc mới sẽ được áp dụng đồng nhất trên tất cả các phòng ban.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "uniformly". Tuy nhiên, có thể liên quan đến ý tưởng "treat everyone the same" (đối xử mọi người như nhau), nhưng không dùng trạng từ này trong thành ngữ cố định.