informal

/in'fɔ:ml/
Học thuật
Thân thiện
informal

A group of friends share an informal meal together.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chính thức, không nghi thức: Dùng để mô tả một cái đó không tuân theo các quy tắc, thủ tục hoặc nghi lễ trang trọng thông thường. Thường tạo cảm giác thoải mái, thân mật.
    • Thân mật, tự nhiên: Chỉ phong cách, ngôn ngữ, hoặc hành vi gần gũi, không câu nệ hình thức, thường thấy trong các tình huống hàng ngày hoặc giữa những người quen biết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The meeting was very informal; everyone just shared their ideas freely. (Cuộc họp rất không chính thức; mọi người chỉ tự do chia sẻ ý kiến.)
    • He prefers informal clothing like jeans and T-shirts. (Anh ấy thích trang phục không nghi thức như quần jean áo phông.)
    • We use informal language when chatting with close friends. (Chúng tôi sử dụng ngôn ngữ thân mật khi trò chuyện với bạn thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on an informal basis": trên cơ sở không chính thức, thân mật.
    • They agreed to cooperate on an informal basis first. (Họ đồng ý hợp tác trên cơ sở không chính thức trước.)
  • "informal economy/sector": khu vực kinh tế phi chính thức (không được nhà nước quản lý hoặc công nhận đầy đủ).
    • Many people work in the informal economy. (Nhiều người làm việc trong khu vực kinh tế phi chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Informality (danh từ): tính chất không chính thức, sự thân mật.
    • The informality of the event made everyone feel at ease. (Tính chất không chính thức của sự kiện khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
  • Informally (trạng từ): một cách không chính thức.
    • She was informally appointed as the team leader. ( ấy được bổ nhiệm không chính thức làm trưởng nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Casual: thoải mái, bình thường, không trang trọng.
  • Unofficial: không chính thức, không tính chất công khai hoặc được công nhận chính thức.
  • Relaxed: thư giãn, thoải mái.
Từ trái nghĩa
  • Formal: trang trọng, chính thức.
  • Official: chính thức, công khai.
  • Ceremonial: tính nghi lễ, nghi thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ 'informal')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'informal')

informal

A group of friends share an informal meal together.

tính từ
  1. không theo thủ tục quy định, không chính thức
  2. không nghi thức thân mật