unimpaired

/'ʌnim'peəd/
Học thuật
Thân thiện
unimpaired

His hearing remained unimpaired even in his old age.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị suy giảm, không bị tổn hại: Trạng thái không bị giảm sút về chất lượng, giá trị, khả năng hoặc tình trạng so với ban đầu.
    • Nguyên vẹn, không hư hỏng: Chỉ một thứ đó vẫn còn đầy đủ trong tình trạng tốt như lúc đầu, chưa bị ảnh hưởng bởi tác động xấu.
dụ sử dụng
  • (Bất chấp vụ tai nạn, thị lực của anh ấy vẫn không bị suy giảm.)
  • (Tài liệu được tìm thấy vẫn nguyên vẹn sau nhiều thập kỷ trong kho lưu trữ.)
  • (Sự nhiệt tình của ấy với dự án vẫn không hề suy giảm bởi những khó khăn ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unimpaired": để lại thứ đó trong tình trạng nguyên vẹn, không làm hư hại.
    • The conservation work aims to leave the historical structure unimpaired. (Công tác bảo tồn nhằm mục đích để lại công trình lịch sửtrạng thái nguyên vẹn.)
  • "unimpaired functioning": chức năng hoạt động bình thường, không bị ảnh hưởng.
    • The system requires unimpaired functioning of all its components. (Hệ thống yêu cầu chức năng hoạt động không suy giảm của tất cả các bộ phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Impair (động từ): làm suy yếu, làm giảm sút, làm hư hại.
    • Loud noise can impair your hearing. (Tiếng ồn lớn có thể làm suy giảm thính lực của bạn.)
  • Impaired (tính từ): đã bị suy giảm, đã bị tổn hại.
    • visually impaired (khiếm thị)
Từ đồng nghĩa
  • Intact: nguyên vẹn, không bị đụng chạm đến.
  • Undamaged: không bị hư hại, không bị tổn thương.
  • Unharmed: không bị tổn hại, bình an vô sự.
  • Unscathed: không bị thương tổn, không bị trầy xước.
Từ trái nghĩa
  • Impaired: bị suy giảm, bị tổn hại.
  • Damaged: bị hư hỏng, bị thiệt hại.
  • Diminished: bị giảm sút, bị thu nhỏ.
  • Weakened: bị suy yếu, bị làm cho yếu đi.
unimpaired

His hearing remained unimpaired even in his old age.

tính từ
  1. không bị hư hỏng, không bị suy suyển, nguyên vẹn

Từ trái nghĩa