impaired

Học thuật
Thân thiện
impaired

The optometrist tests the patient's impaired eyesight with an eye chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị suy giảm, bị suy yếu: Chỉ trạng thái bị giảm sút về sức mạnh, chất lượng, giá trị hoặc khả năng hoạt động so với mức bình thường hoặc mức ban đầu.
    • Khiếm khuyết, không đạt tiêu chuẩn: Chỉ việc không đạt được tiêu chuẩn bình thường về mặt thể chất hoặc trí tuệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His hearing is impaired due to the accident. (Thính giác của anh ấy bị suy giảm do tai nạn.)
    • The impaired engine performance caused the car to stall. (Hiệu suất động cơ bị suy yếu khiến chiếc xe bị chết máy.)
    • She works with visually impaired students. ( ấy làm việc với những học sinh khiếm thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be impaired by something": bị suy giảm bởi cái đó.
    • Judgment can be impaired by alcohol. (Khả năng phán đoán có thể bị suy giảm bởi rượu.)
  • Dùng trong các thuật ngữ chuyên ngành:
    • Impaired asset (Tài sản bị suy giảm giá trị): Một thuật ngữ trong kế toán chỉ tài sản giá trị thị trường thấp hơn giá trị ghi sổ.
    • Impaired driving (Lái xe trong tình trạng suy giảm khả năng): Thường chỉ việc lái xe dưới ảnh hưởng của rượu bia hoặc chất kích thích.
Biến thể từ gần giống
  • Impair (động từ): Làm suy yếu, làm giảm sút, làm hư hại.
    • Loud noise can impair your hearing. (Tiếng ồn lớn có thể làm suy giảm thính giác của bạn.)
  • Impairment (danh từ): Sự suy giảm, sự suy yếu; tình trạng khiếm khuyết.
    • He has a speech impairment. (Anh ấy khiếm khuyết về ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Weakened: Bị làm yếu đi.
  • Diminished: Bị giảm sút, bị thu nhỏ.
  • Damaged: Bị hư hại, bị tổn thương.
  • Disabled: Khuyết tật, tàn tật (thường chỉ tình trạng nghiêm trọng lâu dài hơn).
Từ trái nghĩa
  • Enhanced: Được tăng cường, được cải thiện.
  • Improved: Được cải thiện.
  • Intact: Nguyên vẹn, không bị suy giảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "impaired" đây tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "impair").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "impaired").

impaired

The optometrist tests the patient's impaired eyesight with an eye chart.

Adjective
  1. không đạt tiêu chuẩn về mặt thể chất hay trí tuệ
  2. bị suy giảm, suy yếu về mặt sức mạnh, chất lượng, hay tiện ích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "impaired"