unobstructed

/'ʌnəb'strʌktid/
Học thuật
Thân thiện
unobstructed

The hiker enjoyed an unobstructed view of the valley from the cliff.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị cản trở, không bị che khuất: Miêu tả một cái đó không vật chắn ngang, cho phép tầm nhìn, sự di chuyển hoặc dòng chảy được tự do thông suốt.
    • Thông thoáng, không vướng víu: Miêu tả một không gian hoặc lối đi không chướng ngại vật, không bị tắc nghẽn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • From the hilltop, we had an unobstructed view of the entire valley. (Từ đỉnh đồi, chúng tôi tầm nhìn không bị che khuất ra toàn bộ thung lũng.)
    • The hallway must remain unobstructed for safety reasons. (Hành lang phải luôn thông thoáng, không vật cản lý do an toàn.)
    • The river flows unobstructed to the sea. (Dòng sông chảy thông suốt, không bị ngăn cản ra biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unobstructed access": quyền tiếp cận không bị cản trở.

    • The contract guarantees unobstructed access to the water source. (Hợp đồng đảm bảo quyền tiếp cận không bị cản trở đến nguồn nước.)
  • "Unobstructed path": con đường thông thoáng, không chướng ngại.

    • Please keep the emergency exits clear to ensure an unobstructed path. (Xin hãy giữ lối thoát hiểm thông suốt để đảm bảo một con đường không vật cản.)
Biến thể từ gần giống
  • Unobstructive (adj): không gây cản trở, không làm vướng víu. (Lưu ý: Từ này ít phổ biến hơn thường không dùng thay thế trực tiếp cho "unobstructed").
  • Obstructed (adj): bị cản trở, bị tắc nghẽn. (Từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Clear: thông thoáng, rõ ràng ( dụ: a clear view).
  • Open: mở, không bị chắn ( dụ: open road).
  • Free: tự do, không vướng víu ( dụ: free passage).
  • Unimpeded: không bị ngăn cản, trôi chảy.
Thành ngữ liên quan
  • "A clear/unobstructed line of sight": đường ngắm/tầm nhìn rõ ràng, không vật cản.
    • The sniper needed an unobstructed line of sight to the target. (Tay bắn tỉa cần đường ngắm không vật cản đến mục tiêu.)
unobstructed

The hiker enjoyed an unobstructed view of the valley from the cliff.

tính từ
  1. không bị tắc, không bị nghẽn (đường)
  2. không chướng ngại, không bị trở ngại

Từ tương tự