unimpressed
/'ʌnim'prest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị ấn tượng, không cảm thấy thích thú hoặc ngưỡng mộ: Cảm giác không bị tác động mạnh mẽ bởi điều gì đó, không thấy nó đặc biệt, xuất sắc hoặc đáng chú ý.
- Thờ ơ, không xúc động: Không bị lay động hoặc cảm động bởi một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The critics were unimpressed by the new movie. (Các nhà phê bình không bị ấn tượng bởi bộ phim mới.)
- She was unimpressed with his excuses for being late. (Cô ấy không thấy thuyết phục bởi những lý do anh ta đưa ra cho việc đi muộn.)
- Despite the grand presentation, the investors remained unimpressed. (Bất chấp buổi thuyết trình hoành tráng, các nhà đầu tư vẫn không bị ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be unimpressed by/with something/someone": không bị ấn tượng bởi điều gì/ai đó.
- He was distinctly unimpressed by their lack of preparation. (Anh ấy rõ ràng là không hài lòng với sự thiếu chuẩn bị của họ.)
"to remain/seem unimpressed": vẫn tỏ ra/có vẻ không ấn tượng.
- The judge listened to the plea but seemed unimpressed. (Vị thẩm phán lắng nghe lời biện hộ nhưng có vẻ không bị thuyết phục.)
Biến thể và từ gần giống
Unimpressive (adj): không gây ấn tượng, tầm thường.
- His performance was unimpressive. (Màn trình diễn của anh ta không có gì ấn tượng.)
Impress (v): gây ấn tượng.
- Impressed (adj): bị ấn tượng, cảm kích.
- Impression (n): ấn tượng.
Từ đồng nghĩa
- Unmoved: không lay chuyển, không xúc động.
- Unenthused: không hào hứng, không nhiệt tình.
- Underwhelmed: thất vọng (vì kỳ vọng cao hơn thực tế).
Từ trái nghĩa
- Impressed: bị ấn tượng.
- Awed: kinh ngạc, choáng ngợp.
- Amazed: ngạc nhiên, kinh ngạc.
- Admiring: ngưỡng mộ.
tính từ
- không đúc (huy chương)
- không có dấu
- (nghĩa bóng) không cảm động, không xúc động