unaffected

/,ʌnə'fektid/
tính từ
  1. không xúc động, không động lòng, thản nhiên
  2. tự nhiên, không giả tạo, không màu mè; chân thật
  3. không bị ảnh hưởng, không bị nhiễm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "unaffected"

Từ có nhắc đến "unaffected"

unaffected
She has an unaffected smile that puts everyone at ease.