uninfluential
/'ʌn,influ'enʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có ảnh hưởng: Mô tả một người, tổ chức, ý kiến, hoặc yếu tố không có khả năng tác động hoặc thay đổi suy nghĩ, hành vi, quyết định của người khác hoặc diễn biến của sự việc.
- Không có uy thế, không có thế lực: Chỉ sự thiếu vắng quyền lực, địa vị hoặc sức nặng để tạo ra sự khác biệt đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His opinion on the matter was completely uninfluential. (Ý kiến của anh ấy về vấn đề đó hoàn toàn không có ảnh hưởng.)
- They are an uninfluential minority group within the larger organization. (Họ là một nhóm thiểu số không có thế lực trong tổ chức lớn hơn.)
- Despite her efforts, her report remained uninfluential in shaping the final policy. (Bất chấp nỗ lực của cô ấy, báo cáo của cô vẫn không có ảnh hưởng trong việc định hình chính sách cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be rendered uninfluential": trở nên không còn ảnh hưởng.
- After the scandal, the once-powerful committee was rendered uninfluential. (Sau vụ bê bối, ủy ban từng quyền lực đã trở nên không còn ảnh hưởng.)
"prove to be uninfluential": chứng tỏ là không có tác động.
- The new evidence proved to be uninfluential in the jury's decision. (Bằng chứng mới chứng tỏ là không có ảnh hưởng đến quyết định của bồi thẩm đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Influential (adj): có ảnh hưởng, có uy thế. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Uninfluenced (adj): không bị ảnh hưởng (bởi cái gì đó).
Từ đồng nghĩa
- Powerless: bất lực, không có quyền lực.
- Ineffectual: không hiệu quả, không đem lại kết quả mong muốn.
- Insignificant: không quan trọng, không đáng kể.
Từ trái nghĩa
- Influential: có ảnh hưởng.
- Powerful: quyền lực, mạnh mẽ.
- Authoritative: có thẩm quyền, có uy tín.
tính từ
- không có ảnh hưởng
- không có uy thế, không có thế lực