influential

/,influ'enʃəl/
Học thuật
Thân thiện
influential

The newspaper is influential in shaping public opinion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ảnh hưởng, tác dụng: Mô tả một người, tổ chức, ý tưởng hoặc sự vật khả năng tác động đến suy nghĩ, hành vi, quyết định hoặc sự phát triển của người khác hoặc sự việc khác.
    • uy thế, thế lực: Mô tả một người hoặc nhóm vị thế quan trọng, được tôn trọng lắng nghe, từ đó có thể định hướng các sự kiện hoặc ý kiến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is one of the most influential scientists of our time. ( ấy một trong những nhà khoa học ảnh hưởng nhất thời đại chúng ta.)
    • His book was influential in changing public opinion. (Cuốn sách của ông ấy đã ảnh hưởng trong việc thay đổi dư luận.)
    • The committee is highly influential in policy-making. (Ủy ban đó ảnh hưởng rất lớn trong việc hoạch định chính sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be influential in doing something": ảnh hưởng/quan trọng trong việc làmđó.

    • He was influential in persuading the government to change the law. (Ông ấy đã ảnh hưởng trong việc thuyết phục chính phủ thay đổi luật.)
  • "to be influential with someone": ảnh hưởng đối với ai đó.

    • She is very influential with the younger members of the team. ( ấy rất ảnh hưởng đối với các thành viên trẻ trong đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Influence (n): ảnh hưởng, tác động.

    • His father was a major influence on his career. (Cha của anh ấy một ảnh hưởng lớn đến sự nghiệp của anh.)
  • Influence (v): gây ảnh hưởng, tác động.

    • Don't let your emotions influence your decision. (Đừng để cảm xúc ảnh hưởng đến quyết định của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Powerful: quyền lực, mạnh mẽ (nhấn mạnh đến sức mạnh, quyền lực).
  • Persuasive: sức thuyết phục (nhấn mạnh đến khả năng thuyết phục).
  • Authoritative: thẩm quyền, uy tín (nhấn mạnh đến kiến thức chuyên môn được công nhận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "influential". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "influence").

Thành ngữ liên quan
  • A mover and shaker: người ảnh hưởng quyền lực, thường dùng trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh.
    • The conference was attended by all the movers and shakers in the tech industry. (Hội nghị sự tham dự của tất cả những người ảnh hưởng trong ngành công nghệ.)
influential

The newspaper is influential in shaping public opinion.

tính từ
  1. ảnh hưởng, tác dụng
  2. uy thế, thế lực