uninominal

/'ju:ni'nɔminl/
Học thuật
Thân thiện
uninominal

A country uses a uninominal electoral system for its national legislature.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đơn danh: Thuộc về hoặc liên quan đến một hệ thống bầu cử hoặc bỏ phiếu trong đó mỗi cử tri chỉ chọn một ứng cử viên duy nhất, hoặc mỗi khu vực bầu cử chỉ bầu ra một đại diện duy nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The country adopted a uninominal voting system for its parliamentary elections. (Quốc gia đó đã áp dụng hệ thống bỏ phiếu đơn danh cho các cuộc bầu cử quốc hội.)
    • A uninominal constituency elects only one representative. (Một khu vực bầu cử đơn danh chỉ bầu ra một đại diện duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uninominal vote": phiếu đơn danh, sự bỏ phiếu đơn danh.

    • The new law introduced the uninominal vote for mayoral elections. (Luật mới đã đưa ra hình thức bỏ phiếu đơn danh cho các cuộc bầu cử thị trưởng.)
  • "uninominal electoral system": hệ thống bầu cử đơn danh.

    • Compared to proportional representation, a uninominal electoral system often leads to a two-party dominance. (So với hệ thống đại diện tỷ lệ, một hệ thống bầu cử đơn danh thường dẫn đến sự thống trị của hai đảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Uninominalism (danh từ): Chủ nghĩa đơn danh, nguyên tắc bầu cử đơn danh.
  • Uninominality (danh từ): Tính chất đơn danh.
Từ đồng nghĩa
  • Single-member: (thuộc về) đơn vị bầu cử một thành viên.
  • First-past-the-post: (thuộc về hệ thống) đa số tương đối/ai nhiều phiếu hơn thắng (một kiểu hệ thống bầu cử đơn danh phổ biến).
Từ trái nghĩa
  • Plurinominal: đa danh (liên quan đến hệ thống bầu nhiều đại diện từ một khu vực).
  • Proportional: tỷ lệ (như trong "proportional representation" - đại diện tỷ lệ).
uninominal

A country uses a uninominal electoral system for its national legislature.

tính từ
  1. chỉ một tên, đơn danh
    • uninominal vote
      sự bỏ phiếu đơn danh

Từ tương tự