uninquisitive
/'ʌnin'kwizitiv/
Học thuậtThân thiện
A student sits with an uninquisitive expression during the science demonstration.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tò mò, không hay tìm hiểu: Chỉ trạng thái hoặc tính cách của một người không có sự quan tâm, thắc mắc hay mong muốn khám phá, tìm hiểu về những điều xung quanh mình.
- Thờ ơ, dửng dưng: Thể hiện sự thiếu hứng thú trong việc đặt câu hỏi hoặc tìm kiếm thông tin mới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was surprisingly uninquisitive about the details of the trip. (Anh ấy tỏ ra không tò mò một cách đáng ngạc nhiên về các chi tiết của chuyến đi.)
- An uninquisitive mind may miss out on many learning opportunities. (Một tâm trí không hay tìm hiểu có thể bỏ lỡ nhiều cơ hội học hỏi.)
- The uninquisitive audience simply accepted the speaker's claims without question. (Khán giả thờ ơ đã đơn giản chấp nhận những tuyên bố của diễn giả mà không chất vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain uninquisitive": giữ thái độ không tò mò, không đặt câu hỏi.
- Despite the strange noises, she chose to remain uninquisitive and went back to sleep. (Bất chấp những tiếng động lạ, cô ấy chọn cách giữ thái độ không tò mò và quay lại ngủ.)
- "an uninquisitive nature": bản tính không tò mò.
- His uninquisitive nature meant he rarely engaged in deep conversations. (Bản tính không tò mò của anh ấy đồng nghĩa với việc anh ấy hiếm khi tham gia vào những cuộc trò chuyện sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Uninquiring (tính từ): không hay hỏi, không tìm tòi. (Đây là một biến thể gần nghĩa).
- She gave an uninquiring glance and then looked away. (Cô ấy liếc một cái nhìn không tìm tòi rồi quay đi.)
- Incurious (tính từ): không tò mò, thờ ơ. (Từ đồng nghĩa gần).
- He was incurious about world affairs. (Anh ta thờ ơ với các vấn đề thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Indifferent: thờ ơ, dửng dưng.
- Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
- Uninterested: không quan tâm, không hứng thú.
Từ trái nghĩa
- Inquisitive: tò mò, thích tìm hiểu.
- Curious: tò mò, hiếu kỳ.
- Inquiring: hay hỏi, hay tìm tòi.
- Nosy: tọc mạch.
Lưu ý sử dụng
- "Uninquisitive" thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, mô tả sự thiếu năng động trong tư duy hoặc sự thờ ơ. Nó khác với "discreet" (kín đáo, thận trọng), vì "discreet" là một phẩm chất tích cực khi không tò mò về chuyện riêng tư của người khác.
- Từ này ít phổ biến hơn so với từ trái nghĩa "inquisitive" của nó.
A student sits with an uninquisitive expression during the science demonstration.
tính từ
- không tò mò, không tọc mạch