inquiring

/in'kwaiəriɳ/
tính từ
  1. điều tra, thẩm tra, tìm hiểu
  2. tò mò
  3. quan sát, dò hỏi, tìm tòi
    • to look at somebody with inquiring eyes
      nhìn ai với con mắt dò hỏi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "inquiring"

inquiring
An inquiring student raises her hand in class.