inquiring
/in'kwaiəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất tìm hiểu, thẩm tra: Chỉ thái độ hoặc hành động nhằm thu thập thông tin, làm rõ sự việc thông qua việc đặt câu hỏi hoặc nghiên cứu.
- Tò mò, ham hiểu biết: Miêu tả một tâm trí luôn muốn học hỏi, khám phá và đặt câu hỏi về thế giới xung quanh.
- Dò hỏi, dò xét: Thể hiện qua ánh mắt hoặc biểu cảm thể hiện sự muốn biết, muốn tìm hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave me an inquiring look, wondering why I was late. (Cô ấy nhìn tôi với ánh mắt dò hỏi, thắc mắc tại sao tôi lại đến muộn.)
- The journalist asked the question in an inquiring tone. (Nhà báo đặt câu hỏi với giọng điệu tìm hiểu.)
- He has a very inquiring mind and loves to read science books. (Cậu ấy có một tâm trí ham hiểu biết và rất thích đọc sách khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inquiring gaze/glance/look": ánh nhìn dò hỏi, tìm hiểu.
- She met his inquiring gaze with a confident smile. (Cô ấy đáp lại ánh nhìn dò hỏi của anh bằng một nụ cười tự tin.)
"inquiring mind": tâm trí ham học hỏi, tò mò.
- A good scientist must have an inquiring mind. (Một nhà khoa học giỏi phải có một tâm trí ham tìm tòi.)
Biến thể và từ gần giống
Inquire (v): hỏi, điều tra, tìm hiểu.
- I will inquire about the train schedule. (Tôi sẽ hỏi về lịch trình tàu hỏa.)
Inquiry (n): sự điều tra, thẩm vấn; câu hỏi.
- The government launched an official inquiry into the incident. (Chính phủ đã mở một cuộc điều tra chính thức về sự việc.)
Inquiringly (adv): một cách dò hỏi, tò mò.
- He looked at me inquiringly. (Anh ấy nhìn tôi một cách dò hỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Curious: tò mò, hiếu kỳ.
- Investigative: có tính chất điều tra.
- Questioning: chất vấn, hỏi han.
Từ trái nghĩa
- Uninquisitive: không tò mò, không thích tìm hiểu.
- Indifferent: thờ ơ, dửng dưng.
tính từ
- điều tra, thẩm tra, tìm hiểu
- tò mò
- quan sát, dò hỏi, tìm tòi
- to look at somebody with inquiring eyesnhìn ai với con mắt dò hỏi