uninvited

/'ʌnin'vaitid/
Học thuật
Thân thiện
uninvited

A neighbor arrived uninvited at the family's barbecue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được mời: Chỉ người hoặc vật xuất hiện, tham dự không lời mời hoặc sự cho phép trước.
    • Không mong đợi, không hoan nghênh: Diễn tả một sự hiện diện, sự việc hoặc ý nghĩ xâm nhập một cách không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • An uninvited guest showed up at the party. (Một vị khách không mời đã xuất hiện tại bữa tiệc.)
    • She was annoyed by the uninvited advice from her colleague. ( ấy khó chịu với lời khuyên không được hỏi từ đồng nghiệp.)
    • Uninvited memories of the accident kept flooding back. (Những ký ức không mong muốn về vụ tai nạn cứ ùa về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To arrive uninvited": Đến một nơi không được mời.

    • He arrived uninvited and made everyone feel uncomfortable. (Anh ta đến không được mời khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.)
  • "An uninvited presence": Sự hiện diện không được chào đón.

    • The uninvited presence of the media made the private event stressful. (Sự hiện diện không mời của giới truyền thông khiến sự kiện riêng tư trở nên căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Uninviting (adj): Không hấp dẫn, không lôi cuốn; không mời gọi.
    • The dark alley looked uninviting. (Con hẻm tối tăm trông chẳng hấp dẫn chút nào.)
    • Lưu ý: "Uninviting" khác với "uninvited". "Uninviting" mô tả bản chất của một thứ đó, trong khi "uninvited" mô tả trạng thái không được mời của một thực thể.
Từ đồng nghĩa
  • Unasked: Không được yêu cầu, không được hỏi.
  • Unbidden: Không được bảo, không được yêu cầu; thường dùng cho khách hoặc ý nghĩ.
  • Unwelcome: Không được chào đón.
Từ trái nghĩa
  • Invited: Được mời.
  • Welcome: Được chào đón.
uninvited

A neighbor arrived uninvited at the family's barbecue.

tính từ
  1. không được mời

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "uninvited"