unwelcome
/ n'welk m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được mong đợi, không được chào đón: Dùng để mô tả một người, một vật, hoặc một sự việc xuất hiện mà không được mong muốn hoặc không được đón nhận một cách tích cực.
- Gây khó chịu, phiền toái: Chỉ cảm giác khó chịu, không vui khi đón nhận điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The news of the layoffs was unwelcome to all employees. (Tin tức về việc sa thải là không hay đối với tất cả nhân viên.)
- He felt like an unwelcome guest at the party. (Anh ấy cảm thấy mình như một vị khách không được chào đón tại bữa tiệc.)
- The heavy rain brought unwelcome delays to our travel plans. (Cơn mưa lớn mang đến những sự chậm trễ khó chịu cho kế hoạch du lịch của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make someone feel unwelcome": khiến ai đó cảm thấy mình không được chào đón.
- Their cold stares made her feel completely unwelcome. (Những cái nhìn lạnh lùng của họ khiến cô ấy cảm thấy hoàn toàn không được chào đón.)
"an unwelcome intrusion": một sự xâm phạm/quấy rầy không mong muốn.
- The loud construction noise next door is an unwelcome intrusion into our peace. (Tiếng ồn xây dựng lớn bên cạnh là một sự quấy rầy không mong muốn đối với sự yên tĩnh của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Unwelcoming (adj): có vẻ không thân thiện, không chào đón.
- The unwelcoming atmosphere of the empty house made her nervous. (Bầu không khí lạnh lẽo của ngôi nhà trống khiến cô ấy lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Undesired: không mong muốn.
- Uninvited: không được mời.
- Unpleasant: khó chịu, không dễ chịu.
Từ trái nghĩa
- Welcome: được chào đón, được mong đợi.
- Desired: được mong muốn.
- Pleasant: dễ chịu, thú vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ nó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unwelcome".)
tính từ
- đến không phi lúc (khách)
- khó chịu, không hay (tin tức)