uniqueness
Định nghĩa
Danh từ:
- Tính độc đáo, tính duy nhất: "uniqueness" chỉ phẩm chất của một sự vật, hiện tượng hoặc con người là không có cái thứ hai giống hệt, là duy nhất trong loại của nó.
- Ví dụ: That singularity distinguished him from all his companions. (Tính độc đáo đó đã phân biệt anh ấy với tất cả bạn đồng hành.)
Ví dụ sử dụng
- (Tính độc đáo trong phong cách vẽ của cô ấy khiến nó có thể nhận ra ngay lập tức.)
- (Mỗi bông tuyết đều có tính duy nhất riêng của nó.)
- (Chúng ta nên tôn vinh tính độc đáo của mỗi nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a sense of uniqueness": cảm giác về sự độc đáo.
- The artist strives to maintain a sense of uniqueness in his work. (Người nghệ sĩ cố gắng duy trì cảm giác về sự độc đáo trong tác phẩm của mình.)
- "the uniqueness of something": tính duy nhất của một thứ gì đó.
- Scientists study the uniqueness of the Amazon rainforest ecosystem. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính duy nhất của hệ sinh thái rừng nhiệt đới Amazon.)
Biến thể và từ gần giống
- Unique (tính từ): độc đáo, duy nhất.
- This is a unique opportunity. (Đây là một cơ hội độc đáo.)
- Uniquely (trạng từ): một cách độc đáo.
- She is uniquely qualified for the job. (Cô ấy có trình độ độc đáo cho công việc này.)
Từ đồng nghĩa
- Distinctiveness (n): tính khác biệt, tính đặc trưng.
- The distinctiveness of her voice makes her stand out. (Tính khác biệt trong giọng nói của cô ấy khiến cô ấy nổi bật.)
- Singularity (n): tính đơn nhất, tính đặc biệt.
- The singularity of his argument impressed the audience. (Tính đơn nhất trong lập luận của anh ấy đã gây ấn tượng với khán giả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uniqueness".
Thành ngữ liên quan
- One of a kind: độc nhất vô nhị.
- Her handmade jewelry is one of a kind. (Trang sức thủ công của cô ấy là độc nhất vô nhị.)
- In a league of one's own: ở một đẳng cấp riêng.
- His talent puts him in a league of his own. (Tài năng của anh ấy đặt anh ấy vào một đẳng cấp riêng.)
