unitedly
/ju:'naitidli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Cùng nhau, cùng chung sức: Một cách đoàn kết, đồng lòng để cùng hành động hoặc đạt mục tiêu chung.
- Một cách thống nhất: Một cách hòa hợp, không có sự chia rẽ trong suy nghĩ hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng đồng đã làm việc cùng chung sức để xây dựng lại sau cơn bão.)
- (Các thành viên trong nhóm đã bỏ phiếu một cách thống nhất ủng hộ đề xuất mới.)
- (Chúng ta phải đứng đoàn kết lại chống lại bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act unitedly": Hành động một cách đoàn kết, đồng lòng.
- The nations acted unitedly to address the global crisis. (Các quốc gia đã hành động một cách đoàn kết để giải quyết cuộc khủng hoảng toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- United (adj): Đoàn kết, thống nhất, liên kết.
- a united effort (một nỗ lực chung)
- Unite (v): Đoàn kết, hợp nhất, liên kết.
- to unite for a common cause (đoàn kết vì một mục đích chung)
Từ đồng nghĩa
- Together: Cùng nhau.
- Jointly: Chung, cùng nhau (nhấn mạnh sự hợp tác).
- In unison: Nhất trí, đồng thanh.
Từ trái nghĩa
- Separately: Riêng rẽ, tách biệt.
- Individually: Cá nhân, đơn lẻ.
- Dividedly: Một cách chia rẽ.
phó từ
- cùng nhau, cùng chung sức, cộng đồng, kết hợp, đoàn kết lại