together
/tə'geðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Cùng nhau, cùng với nhau: Chỉ việc hai hoặc nhiều người/vật ở cùng một nơi, thực hiện hành động chung hoặc có mối liên hệ với nhau.
- Cùng một lúc, đồng thời: Chỉ việc hai hoặc nhiều sự việc xảy ra tại cùng một thời điểm.
- Liền nhau, liên tục: Chỉ việc một sự việc diễn ra trong một khoảng thời gian không bị gián đoạn.
Tính từ (thông tục):
- Ổn định, tự chủ (về mặt tinh thần và cảm xúc): Chỉ trạng thái bình tĩnh, có tổ chức và kiểm soát được cuộc sống của mình.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- They worked on the project together. (Họ đã cùng nhau làm việc trong dự án.)
- Let's go to the cinema together. (Chúng ta hãy cùng nhau đi xem phim.)
- The two events happened together. (Hai sự kiện xảy ra đồng thời.)
- It rained for three days together. (Trời mưa liền ba ngày.)
Tính từ:
- After her vacation, she feels much more together. (Sau kỳ nghỉ, cô ấy cảm thấy ổn định hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To get it together": Tự sắp xếp, ổn định bản thân hoặc công việc.
- He needs to get it together before the big exam. (Anh ấy cần phải ổn định và tập trung trước kỳ thi lớn.)
"Together with": Cùng với (dùng để bổ sung thông tin).
- The manager, together with his team, is attending the conference. (Người quản lý, cùng với nhóm của ông ấy, đang tham dự hội nghị.)
Biến thể và từ gần giống
- Altogether (phó từ): Hoàn toàn, nói chung.
- That is an altogether different problem. (Đó là một vấn đề hoàn toàn khác.)
Từ đồng nghĩa
- Jointly: Chung, cùng nhau (nhấn mạnh sự hợp tác).
- Simultaneously: Đồng thời.
- Consecutively: Liên tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put together: Lắp ráp, tập hợp lại.
- It took me an hour to put together the furniture. (Tôi mất một tiếng để lắp ráp món đồ nội thất.)
Pull together: Hợp tác, cùng nhau nỗ lực.
- We need to pull together to overcome this crisis. (Chúng ta cần hợp tác với nhau để vượt qua khủng hoảng này.)
Thành ngữ liên quan
- Birds of a feather flock together: Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.
- Hold it together: Giữ bình tĩnh, kiểm soát cảm xúc trong tình huống khó khăn.
- Despite the bad news, she managed to hold it together. (Bất chấp tin xấu, cô ấy vẫn cố gắng giữ bình tĩnh.)
phó từ
- cùng, cùng với, cùng nhau
- they were walking togetherchúng cùng đi dạo với nhau
- cùng một lúc, đồng thời
- they both answered togethercả hai đứa trả lời cùng một lúc
- liền, liên tục
- for days togethertrong nhiều ngày liền