together

/tə'geðə/
Học thuật
Thân thiện
together

The family eats dinner together at the table.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Cùng nhau, cùng với nhau: Chỉ việc hai hoặc nhiều người/vậtcùng một nơi, thực hiện hành động chung hoặc mối liên hệ với nhau.
    • Cùng một lúc, đồng thời: Chỉ việc hai hoặc nhiều sự việc xảy ra tại cùng một thời điểm.
    • Liền nhau, liên tục: Chỉ việc một sự việc diễn ra trong một khoảng thời gian không bị gián đoạn.
  2. Tính từ (thông tục):

    • Ổn định, tự chủ (về mặt tinh thần cảm xúc): Chỉ trạng thái bình tĩnh, tổ chức kiểm soát được cuộc sống của mình.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • They worked on the project together. (Họ đã cùng nhau làm việc trong dự án.)
    • Let's go to the cinema together. (Chúng ta hãy cùng nhau đi xem phim.)
    • The two events happened together. (Hai sự kiện xảy ra đồng thời.)
    • It rained for three days together. (Trời mưa liền ba ngày.)
  • Tính từ:

    • After her vacation, she feels much more together. (Sau kỳ nghỉ, ấy cảm thấy ổn định hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To get it together": Tự sắp xếp, ổn định bản thân hoặc công việc.

    • He needs to get it together before the big exam. (Anh ấy cần phải ổn định tập trung trước kỳ thi lớn.)
  • "Together with": Cùng với (dùng để bổ sung thông tin).

    • The manager, together with his team, is attending the conference. (Người quản lý, cùng với nhóm của ông ấy, đang tham dự hội nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Altogether (phó từ): Hoàn toàn, nói chung.
    • That is an altogether different problem. (Đó một vấn đề hoàn toàn khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Jointly: Chung, cùng nhau (nhấn mạnh sự hợp tác).
  • Simultaneously: Đồng thời.
  • Consecutively: Liên tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put together: Lắp ráp, tập hợp lại.

    • It took me an hour to put together the furniture. (Tôi mất một tiếng để lắp ráp món đồ nội thất.)
  • Pull together: Hợp tác, cùng nhau nỗ lực.

    • We need to pull together to overcome this crisis. (Chúng ta cần hợp tác với nhau để vượt qua khủng hoảng này.)
Thành ngữ liên quan
  • Birds of a feather flock together: Ngưu tầm ngưu, tầm .
  • Hold it together: Giữ bình tĩnh, kiểm soát cảm xúc trong tình huống khó khăn.
    • Despite the bad news, she managed to hold it together. (Bất chấp tin xấu, ấy vẫn cố gắng giữ bình tĩnh.)
together

The family eats dinner together at the table.

phó từ
  1. cùng, cùng với, cùng nhau
    • they were walking together
      chúng cùng đi dạo với nhau
  2. cùng một lúc, đồng thời
    • they both answered together
      cả hai đứa trả lời cùng một lúc
  3. liền, liên tục
    • for days together
      trong nhiều ngày liền