unitif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất nối, liên kết: Chỉ khả năng kết nối hoặc gắn kết các phần lại với nhau.
- (Thuộc tôn giáo) Thống nhất trong Chúa: Diễn tả trạng thái hợp nhất tâm linh hoặc sự kết hợp với Chúa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les fibres unitives du coeur. (Các sợi nối của tim.)
- La vie unitive. (Cuộc sống thống nhất trong Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Expérience unitive": Trải nghiệm hợp nhất, thường dùng trong bối cảnh tâm linh hoặc thần bí để chỉ cảm giác hòa làm một với thần linh hoặc vũ trụ.
- Il recherchait une expérience unitive avec le divin. (Anh ấy tìm kiếm một trải nghiệm hợp nhất với thần linh.)
Biến thể và từ gần giống
- Unir (động từ): nối, hợp nhất, liên kết.
- Unir deux pays par un traité. (Hợp nhất hai quốc gia bằng một hiệp ước.)
- Union (danh từ): sự hợp nhất, sự liên kết, đoàn thể.
- L'union fait la force. (Đoàn kết tạo nên sức mạnh.)
- Unité (danh từ): đơn vị, sự thống nhất.
- L'unité de mesure. (Đơn vị đo lường.)
Từ đồng nghĩa
- Liant(e): có tính chất kết dính, gắn kết.
- Rassembleur / rassembleuse: có tính chất tập hợp, quy tụ.
- Fédérateur / fédératrice: có tính chất liên kết, thống nhất (thường cho một nhóm).
Ghi chú
Từ "unitif" là một tính từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Nó chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành (như y học, giải phẫu) hoặc trong ngữ cảnh triết học, tôn giáo để nói về sự hợp nhất, đặc biệt là hợp nhất tâm linh. Trong hầu hết các trường hợp thông thường, các từ như "unificateur" hoặc "liant" có thể được ưa dùng hơn để diễn đạt ý "có tính chất thống nhất" hay "kết nối".
tính từ
- nối
- Fibres unitives du coeursợi nối của tim
- (tôn giáo) thống nhất trong Chúa
- Vie unitivecuộc sống thống nhất trong Chúa