univalent
/,ju:ni'veilənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học) Đơn giá: Trong toán học, đặc biệt là trong lý thuyết hàm số phức, "univalent" mô tả một hàm số phức là ánh xạ một-một (đơn ánh) trên miền xác định của nó. Nghĩa là, mỗi giá trị đầu ra chỉ tương ứng với duy nhất một giá trị đầu vào.
- (Hóa học) (Có) Hóa trị một: Trong hóa học, "univalent" dùng để chỉ một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử có khả năng kết hợp với một nguyên tử hydro hoặc có thể thay thế một nguyên tử hydro. Nó đồng nghĩa với "monovalent".
Ví dụ sử dụng
Toán học:
- La fonction exponentielle complexe n'est pas univalente sur le plan complexe entier. (Hàm mũ phức không phải là hàm đơn giá trên toàn bộ mặt phẳng phức.)
- Le théorème de Riemann sur les applications conformes concerne les fonctions univalentes. (Định lý Riemann về ánh xạ bảo giác liên quan đến các hàm đơn giá.)
Hóa học:
- L'ion sodium (Na⁺) est univalent. (Ion natri (Na⁺) có hóa trị một.)
- Un radical univalent peut se lier à un atome d'hydrogène. (Một gốc tự do hóa trị một có thể liên kết với một nguyên tử hydro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fonction univalente" (Danh từ ghép): Hàm đơn giá. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong toán học.
- L'étude des fonctions univalentes est centrale en analyse complexe. (Việc nghiên cứu các hàm đơn giá là trung tâm trong giải tích phức.)
"Élément univalent" (Danh từ ghép): Nguyên tố (hoặc ion) hóa trị một. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học.
- Le potassium est un exemple d'élément univalent. (Kali là một ví dụ về nguyên tố hóa trị một.)
Biến thể và từ gần giống
Monovalent (tính từ): (Hóa học) Đơn trị, hóa trị một. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa hóa học của "univalent".
- Les ions monovalents comme Cl⁻ sont courants. (Các ion đơn trị như Cl⁻ rất phổ biến.)
Bivalent/Trivalent (tính từ): (Hóa học) Hóa trị hai / Hóa trị ba. Đây là các từ chỉ hóa trị khác, trái nghĩa với "univalent" trong ngữ cảnh hóa học.
- Le calcium est un cation bivalent. (Canxi là một cation hóa trị hai.)
Từ đồng nghĩa
- Hóa học: Monovalent (đơn trị).
- Toán học: Schlicht (trong tiếng Đức, đôi khi được dùng trong văn liệu toán học tiếng Anh/Pháp), injectif (đơn ánh - nhưng "injectif" là khái niệm tổng quát hơn, không chỉ dành riêng cho hàm số phức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "univalent" do đây là một tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "univalent".
tính từ
- (toán học) đơn giá
- (hóa học) (có) hóa trị một